LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

expectation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

expectation Ý nghĩa của Từ

  • niềm tin về điều gì sẽ xảy ra trong tương lai
  • cảm giác mong đợi về điều gì đó
  • hy vọng hoặc niềm tin mạnh mẽ rằng điều gì đó sẽ xảy ra
Illustration for this word

expectation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

expectation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɛkspɛkˈteɪʃən/
Mỹ /ɛkspɛkˈteɪʃən/
Tiết
expectation

expectation Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài + spectare = nhìn; từ tiếng Latin 'expectatio' có nghĩa là 'nhìn ra ngoài hoặc chờ đợi'. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ háo hức đứng bên cửa sổ, ngóng đợi cha mẹ trở về, tràn đầy mong đợi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi ngả người về phía trước, chỉnh lại vai và đặt ánh nhìn lên đồng hồ, di chuyển phần thân trên một chút. Khi thời điểm đến gần, tôi xoa dịu nghi ngờ và điều chỉnh tư thế. Chờ đợi là một thử thách ý chí nhỏ, mong đợi của tôi càng hút chặt vào ngực theo từng nhấp mắt. Khi cửa mở, tôi tiếp tục tiến lên theo những gì tôi cho là sẽ xảy ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Expectation là danh từ chỉ niềm tin về những gì sẽ xảy ra trong tương lai, sự mong đợi và một hy vọng mạnh mẽ rằng một kết quả sẽ thành hiện thực. Trong giao tiếp hàng ngày người ta nói về kỳ vọng cho công việc, kỳ thi hoặc kỳ nghỉ. Có mức kỳ vọng cao có nghĩa là tin rằng kết quả sẽ đáp ứng hoặc vượt quá những gì mong đợi. Giọng điệu có thể trung lập, tích cực hoặc thậm chí thất vọng tùy ngữ cảnh: khi kết quả không như mong đợi, người ta có thể thất vọng; khi đúng như mong đợi, họ cảm thấy nhẹ nhõm hoặc hài lòng. Khác với xác suất hay phỏng đoán, 'expectation' thường mang hàm ý đánh giá hoặc chuẩn mực cá nhân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng để diễn đạt niềm tin về kết quả tương lai hoặc một chuẩn mực cá nhân.
  • - Không nhầm với xác suất hay phỏng đoán.
  • - Thành ngữ phổ biến: có kỳ vọng cao, đáp ứng kỳ vọng, làm vừa lòng kỳ vọng.
  • - Giọng điệu có thể trung lập, tích cực hoặc thất vọng tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn kỳ vọng với xác suất hoặc phỏng đoán
  • Tin rằng sắc thái luôn tích cực
  • Cho rằng nó luôn chỉ liên quan đến một kết quả số cụ thể
  • Giao diện 'expectation that' và 'expectation to' khác nhau
  • Xem nó như chỉ là hy vọng mà không có tiêu chuẩn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, kỳ vọng vừa nói đến niềm tin về tương lai vừa mang yếu tố chuẩn mực; người học dễ bị nhầm lẫn với xác suất hoặc hy vọng.

Mẹo Học

  • So sánh kỳ vọng với xác suất và hy vọng để nắm rõ sắc thái.
  • Luyện tập với cụm từ: có kỳ vọng cao, đáp ứng kỳ vọng.
  • Ôn tập trong ngữ cảnh trung lập và cảm xúc.
  • Chú ý khác biệt giữa 'expect that' và 'expect to + động từ'.
  • Viết câu với kết quả tích cực, trung lập, và tiêu cực.
  • Tránh dùng 'hope' khi nói về chuẩn mực có thể đo được.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Choose the best definition of 'expectation'.

A.A belief or strong likelihood that something will happen
B.A sudden surprise or unexpected event
C.The action of receiving someone at a place
D.A precise measurement used in experiments
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'expectation' correctly?

A.The movie's expectation was loud and colorful, pleasing the audience.
B.Her expectation that the train would arrive on time made her anxious when it was delayed.
C.She expectationed the book onto the shelf after finishing it.
D.He wore an expectation on his sleeve to show he was proud.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'expectation'?

A.anticipation
B.surprise
C.certainty
D.memory
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'expectation'?

A.assurance
B.surprise
C.anticipation
D.ignorance
Bước 5: Thành thạo

Which sentence shows a real-life situation that matches the meaning of the word without using it?

A.He was shocked when the parcel arrived days earlier than anyone had predicted.
B.She practiced her speech every night because she believed the audience would expect a polished performance.
C.They made no plans and didn't care what might happen next.
D.She accepted the result without thinking about whether it was likely or not.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview About Internet Skills

Job Interview

2025.10.16 · 1:25 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Breathless Dance of Details

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.30 · 0:55 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ