expectation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ex- = ra ngoài + spectare = nhìn; từ tiếng Latin 'expectatio' có nghĩa là 'nhìn ra ngoài hoặc chờ đợi'. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ háo hức đứng bên cửa sổ, ngóng đợi cha mẹ trở về, tràn đầy mong đợi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi ngả người về phía trước, chỉnh lại vai và đặt ánh nhìn lên đồng hồ, di chuyển phần thân trên một chút. Khi thời điểm đến gần, tôi xoa dịu nghi ngờ và điều chỉnh tư thế. Chờ đợi là một thử thách ý chí nhỏ, mong đợi của tôi càng hút chặt vào ngực theo từng nhấp mắt. Khi cửa mở, tôi tiếp tục tiến lên theo những gì tôi cho là sẽ xảy ra.
Expectation là danh từ chỉ niềm tin về những gì sẽ xảy ra trong tương lai, sự mong đợi và một hy vọng mạnh mẽ rằng một kết quả sẽ thành hiện thực. Trong giao tiếp hàng ngày người ta nói về kỳ vọng cho công việc, kỳ thi hoặc kỳ nghỉ. Có mức kỳ vọng cao có nghĩa là tin rằng kết quả sẽ đáp ứng hoặc vượt quá những gì mong đợi. Giọng điệu có thể trung lập, tích cực hoặc thậm chí thất vọng tùy ngữ cảnh: khi kết quả không như mong đợi, người ta có thể thất vọng; khi đúng như mong đợi, họ cảm thấy nhẹ nhõm hoặc hài lòng. Khác với xác suất hay phỏng đoán, 'expectation' thường mang hàm ý đánh giá hoặc chuẩn mực cá nhân.
Trong tiếng Việt, kỳ vọng vừa nói đến niềm tin về tương lai vừa mang yếu tố chuẩn mực; người học dễ bị nhầm lẫn với xác suất hoặc hy vọng.
Choose the best definition of 'expectation'.
Which sentence uses the word 'expectation' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'expectation'?
Which word is the opposite of 'expectation'?
Which sentence shows a real-life situation that matches the meaning of the word without using it?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật