LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

expel - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

expel Ý nghĩa của Từ

  • làm cho ai đó rời khỏi một nơi
  • buộc cái gì đó ra ngoài
  • gỡ bỏ khỏi một nhóm hoặc tổ chức
Illustration for this word

expel Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

expel Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈspɛl/
Mỹ /ɪkˈspɛl/
Tiết
expel

expel Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài + pelere = đẩy. Xuất phát từ tiếng Latinh, đi qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người mạnh mẽ vứt bỏ một mảnh rác, đại diện cho việc loại bỏ hoàn toàn; hành động đuổi ra ngoài một thứ không mong muốn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Expel có nghĩa buộc ai đó rời khỏi một nơi hoặc một nhóm, hoặc đẩy thứ gì đó ra khỏi một bình chứa hoặc hệ thống. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng: một sinh viên bị đuổi học, một thành viên bị loại khỏi một ủy ban, hoặc một nước bị trục xuất khỏi thỏa thuận. Nguồn gốc từ ex- (ra ngoài) và pellere (đẩy). Trong tiếng Anh, expel mang sắc thái quyết liệt và có tính quyền lực, khác với remove hoặc evict ở mức độ thông thường. Hãy chú ý dạng bị động be expelled. Khi học, phân biệt giữa đuổi học người và đuổi nước hoặc chất, và đừng nhầm với ngữ cảnh y tế hoặc kỹ thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng expel cho việc bị trục xuất chính thức bởi một cơ quan có thẩm quyền.
  • Tránh dùng trong bối cảnh thông thường, thân mật.
  • So sánh với evict trong bối cảnh housing và với remove cho hành động không có thẩm quyền.
  • Thường theo sau bởi from một nơi hoặc khỏi một nhóm.
  • Dạng bị động là be expelled.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • expel luôn dùng cho người bị trục xuất, không phải cho vật chất.
  • expel và evict có thể nhầm lẫn trong mọi ngữ cảnh.
  • Dạng bị động be expelled không phải lúc nào cũng phù hợp ở mọi câu.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, expel có thể nghe quá trang trọng.
  • expel không dùng cho các chất, trừ khi nói về việc đẩy ra khỏi hệ thống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt: expel mang sắc thái chính thức, do cơ quan có thẩm quyền thực hiện; học viên thường nhầm với evict hay remove tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Ghép expel với from để làm rõ nguồn gốc của sự loại trừ.
  • So sánh với evict trong bối cảnh housing.
  • Luyện tập dạng chủ động và bị động: the committee expelled him / he was expelled.
  • Dùng trong bối cảnh formal: trường học, tổ chức, chính phủ.
  • Phân biệt expel với remove và ban tùy ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'expel' mean?

A.Admit
B.Accept
C.Dismiss
D.Include
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'expel' correctly?

A.The teacher expel the answer to the math problem.
B.The bakery decided to expel a new flavor of bread.
C.The school decided to expel the top student for his excellent grades.
D.The company expel a new employee for their hard work.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'expel'?

A.Exclude
B.Invite
C.Encourage
D.Praise
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'expel'?

A.Condemn
B.Reject
C.Accept
D.Punish
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving expulsion?

A.A student being rewarded for good behavior
B.A tenant being evicted for not paying rent
C.An employee being promoted for their dedication
D.A customer receiving a discount for shopping often

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ