expel - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ex- = ra ngoài + pelere = đẩy. Xuất phát từ tiếng Latinh, đi qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người mạnh mẽ vứt bỏ một mảnh rác, đại diện cho việc loại bỏ hoàn toàn; hành động đuổi ra ngoài một thứ không mong muốn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQExpel có nghĩa buộc ai đó rời khỏi một nơi hoặc một nhóm, hoặc đẩy thứ gì đó ra khỏi một bình chứa hoặc hệ thống. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng: một sinh viên bị đuổi học, một thành viên bị loại khỏi một ủy ban, hoặc một nước bị trục xuất khỏi thỏa thuận. Nguồn gốc từ ex- (ra ngoài) và pellere (đẩy). Trong tiếng Anh, expel mang sắc thái quyết liệt và có tính quyền lực, khác với remove hoặc evict ở mức độ thông thường. Hãy chú ý dạng bị động be expelled. Khi học, phân biệt giữa đuổi học người và đuổi nước hoặc chất, và đừng nhầm với ngữ cảnh y tế hoặc kỹ thuật.
Giải thích cho người nói tiếng Việt: expel mang sắc thái chính thức, do cơ quan có thẩm quyền thực hiện; học viên thường nhầm với evict hay remove tùy ngữ cảnh.
What does the word 'expel' mean?
Which sentence uses the word 'expel' correctly?
Which word is most similar to 'expel'?
What is the opposite of 'expel'?
Can you give an example of a real-life scenario involving expulsion?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật