expires - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ex- = ra ngoài + pire = thở. Bắt nguồn từ tiếng Latinh 'exspirare', có nghĩa là 'thở ra' và phát triển để chỉ sự kết thúc của cuộc sống hoặc tính hợp lệ. Hãy hình dung ai đó thở ra hơi thở cuối cùng và để không khí thoát ra, biểu thị cho sự kết thúc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đưa tay thiết lập đồng hồ, xoay núm bằng một cú đẩy nhẹ. Các con số trượt dưới ngón tay, căn phòng từ bận rộn sang yên tĩnh. Mình nín thở, điều chỉnh cách nắm, và cảm nhận thời gian đẩy tới một kết thúc. Kết thúc ấy, khi thứ gì đó hết hiệu lực, mang lại một sự thay đổi êm đềm nhưng khó tránh.
Expire trong tiếng Anh có nghĩa là kết thúc, hết hiệu lực hoặc chết. Dùng cho tài liệu, hợp đồng hết hạn, ví dụ 'my passport expires next year' hoặc 'the contract expires in June'. Đối với người, cách nói chính thức là 'the patient expired', thông thường nói 'died' hoặc 'passed away' để lịch sự. Ngoài ra expire cũng có thể mang nghĩa kết thúc một chu kỳ hay thời hạn. Tùy ngữ cảnh mà chọn từ ngữ cho phù hợp.
Đối với người Việt học Anh ngữ: nhấn mạnh expire có nghĩa hết hạn và chết ở ngữ cảnh trang trọng; tránh hiểu lầm với kết thúc một việc.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật