LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

expires - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

expires Ý nghĩa của Từ

  • hết hạn
  • chết
  • mất hiệu lực
Illustration for this word

expires Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

expires Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈspaɪə/
Mỹ /ɪkˈspaɪr/
Tiết
expire

expires Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài + pire = thở. Bắt nguồn từ tiếng Latinh 'exspirare', có nghĩa là 'thở ra' và phát triển để chỉ sự kết thúc của cuộc sống hoặc tính hợp lệ. Hãy hình dung ai đó thở ra hơi thở cuối cùng và để không khí thoát ra, biểu thị cho sự kết thúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đưa tay thiết lập đồng hồ, xoay núm bằng một cú đẩy nhẹ. Các con số trượt dưới ngón tay, căn phòng từ bận rộn sang yên tĩnh. Mình nín thở, điều chỉnh cách nắm, và cảm nhận thời gian đẩy tới một kết thúc. Kết thúc ấy, khi thứ gì đó hết hiệu lực, mang lại một sự thay đổi êm đềm nhưng khó tránh.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Expire trong tiếng Anh có nghĩa là kết thúc, hết hiệu lực hoặc chết. Dùng cho tài liệu, hợp đồng hết hạn, ví dụ 'my passport expires next year' hoặc 'the contract expires in June'. Đối với người, cách nói chính thức là 'the patient expired', thông thường nói 'died' hoặc 'passed away' để lịch sự. Ngoài ra expire cũng có thể mang nghĩa kết thúc một chu kỳ hay thời hạn. Tùy ngữ cảnh mà chọn từ ngữ cho phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ngày hết hạn
  • Không nhầm giữa hết hạn và kết thúc trừu tượng
  • Lưu ý expi re/expired đi kèm
  • Sử dụng cách diễn đạt lịch sự khi nói về tử vong
  • Nắm các mẫu câu cho tài liệu/hợp đồng
  • Luyện tập với nhãn thực phẩm/vật dụng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Expire luôn có nghĩa chết
  • Expired nghĩa kết thúc vĩnh viễn
  • Expire và end có thể thay thế ở mọi ngữ cảnh
  • Expire giống như hoàn thành một việc
  • Thực phẩm hết hạn vẫn có thể nguy hiểm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học Anh ngữ: nhấn mạnh expire có nghĩa hết hạn và chết ở ngữ cảnh trang trọng; tránh hiểu lầm với kết thúc một việc.

Mẹo Học

  • Học collocations cơ bản: expires, expired, expiration date
  • Phân biệt chết với passed away ở ngữ cảnh lịch sự
  • Luyện tập với thực phẩm, thuốc, tài liệu
  • Chú ý chủ ngữ để chọn động từ phù hợp
  • expired ở quá khứ
  • Đọc nhãn và hợp đồng để gặp các diễn đạt phổ biến

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Ride Conversation

Public Transport

2026.03.29 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Workplace Meeting: Coastal Survey and Remediation

Workplace Meeting

2026.03.30 · 1:11 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ