LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exploratory - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exploratory Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến hành động khám phá hoặc kiểm tra
  • được sử dụng để điều tra
  • bao gồm việc tìm kiếm thông tin
Illustration for this word

exploratory Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exploratory Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈsplɒrətəri/
Mỹ /ɪkˈsplɔːrəˌtɔri/
Tiết
exploratory

exploratory Từ nguyên của Từ

'explore' = từ Latin 'explorare' (khảo sát) + -atory (liên quan). Hình ảnh sống động là một người đang mở bản đồ kho báu, sẵn sàng khám phá những con đường và bí mật ẩn giấu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Exploratory mô tả điều gì liên quan đến thám hiểm, điều tra hoặc xem xét để thu thập thêm thông tin. Trong tiếng Anh, từ này thường gắn với giai đoạn sơ bộ của một dự án, nghiên cứu hay thủ tục, nhằm thu thập dữ liệu và đặt câu hỏi, chứ không nhất thiết rút ra kết luận cuối cùng. Có thể gặp các cụm như nghiên cứu thăm dò (exploratory research), phân tích dữ liệu thăm dò, hoặc thủ tục thăm dò. Tông điệu tò mò và mở, nhấn mạnh việc tìm kiếm các lộ trình và giải thích khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Exploratory được dùng làm tính từ đứng trước danh từ để chỉ thăm dò, điều tra ở giai đoạn đầu.
  • - Khác với explore (động từ) và explorer (danh từ).
  • - Gắn với giai đoạn thu thập thông tin.
  • - Thường đi kèm với nghiên cứu, phân tích dữ liệu hoặc thủ tục.
  • - Trong câu hỏi, hỏi xem đây có phải là giai đoạn thăm dò hay kết luận cuối cùng không.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Exploratory không phải lúc nào cũng casual hoặc cẩu thả; nó có thể mô tả giai đoạn có phương pháp.
  • Không phải lúc nào cũng tương đương với thử nghiệm hoặc điều tra.
  • Exploratory có thể mô tả quá trình chứ không chỉ người thực hiện.
  • Nghiên cứu thăm dò sẽ không đảm bảo kết luận cuối cùng.
  • Trong một số ngữ cảnh, sử dụng từ khác có thể mang ý nghĩa khác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Exploratory nhấn mạnh quá trình, sự tò mò và tư duy tạm thời. Người học thường cho rằng nó ám chỉ kết luận cuối cùng, nhưng ở nhiều bối cảnh nó thể hiện một giai đoạn thu thập thông tin sơ bộ có thể mở ra nhiều câu hỏi.

Mẹo Học

  • Kết hợp exploratory với danh từ để tạo thành cụm (nghiên cứu thăm dò, giai đoạn thăm dò).
  • Phân biệt exploratory với explore (động từ) và explorer (danh từ).
  • Sử dụng trong văn bản trang trọng để mô tả công việc thu thập thông tin ban đầu.
  • Thuộc từ ghép thường gặp: phân tích dữ liệu thăm dò, thủ tục thăm dò.
  • Khi đặt câu hỏi, hỏi xem đây có phải là giai đoạn thăm dò hay không.
  • Phát âm: ex-plo-ra-to-ry

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'exploratory'?

A.Lazy
B.Determined
C.Searching
D.Confused
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'exploratory' used correctly?

A.She was sleeping all day.
B.The cat climbed the tree.
C.He conducted an exploratory research study.
D.I ate a delicious meal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'exploratory'?

A.Investigative
B.Closed-minded
C.Concluding
D.Cautious
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'exploratory'?

A.Curious
B.Definite
C.Fixed
D.Certain
Bước 5: Thành thạo

How can 'exploratory' be applied in real-life situations?

A.Trying out different hobbies to see what you enjoy.
B.Following a strict routine without deviating.
C.Avoiding all new experiences.
D.Refusing to learn new things.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ