explorer - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: động từ explore gắn hậu tố -er để tạo danh từ chỉ người thực hiện hành động. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh explorare → tiếng Pháp cổ esplorateur/esplorateur → tiếng Anh explorer. Hình ảnh nhớ: một người mang bản đồ và ống nhòm đang thám hiểm vùng đất mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQexplorer là người du lịch đến những nơi mới để tìm hiểu về chúng, hoặc là người điều tra hoặc nghiên cứu một điều gì đó một cách sâu sắc. Thuật ngữ cũng dùng cho một chương trình hoặc giao diện duyệt các tập tin trên máy tính (Windows Explorer). Nói chung, explorer là người tò mò, kiên trì và thích khám phá, phác thảo đường đi và khám phá điều chưa biết. Nguồn gốc từ Latin explorare, qua Pháp ngữ esplorateur rồi vào tiếng Anh với hậu tố -er chỉ người thực hiện. Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm khám phá gợi hình ảnh nhân cách gan dạ và sự tiến bộ thông qua khám phá. Học viên lưu ý khác biệt giữa explore (động từ) và explorer (điểm danh từ).
Tiếng Việt có thể gây nhầm lẫn giữa người thám hiểm và phần mềm. Dựa vào ngữ cảnh và chữ cái đầu In hoặc in để phân biệt.
What is the meaning of 'explorer'?
In which sentence is 'explorer' used correctly?
Which word is a synonym of 'explorer'?
Which word is an antonym of 'explorer'?
In what situation would you encounter an 'explorer'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật