LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

explorer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

explorer Ý nghĩa của Từ

  • một người đi thám hiểm đến những nơi mới để học hỏi
  • một người điều tra hoặc xem xét kỹ lưỡng điều gì đó
  • một chương trình duyệt tệp trên máy tính (Windows Explorer)
Illustration for this word

explorer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

explorer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈsplɔːrə/
Mỹ /ɪkˈsplɔːɚ/
Tiết
explorer

explorer Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: động từ explore gắn hậu tố -er để tạo danh từ chỉ người thực hiện hành động. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh explorare → tiếng Pháp cổ esplorateur/esplorateur → tiếng Anh explorer. Hình ảnh nhớ: một người mang bản đồ và ống nhòm đang thám hiểm vùng đất mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

explorer là người du lịch đến những nơi mới để tìm hiểu về chúng, hoặc là người điều tra hoặc nghiên cứu một điều gì đó một cách sâu sắc. Thuật ngữ cũng dùng cho một chương trình hoặc giao diện duyệt các tập tin trên máy tính (Windows Explorer). Nói chung, explorer là người tò mò, kiên trì và thích khám phá, phác thảo đường đi và khám phá điều chưa biết. Nguồn gốc từ Latin explorare, qua Pháp ngữ esplorateur rồi vào tiếng Anh với hậu tố -er chỉ người thực hiện. Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm khám phá gợi hình ảnh nhân cách gan dạ và sự tiến bộ thông qua khám phá. Học viên lưu ý khác biệt giữa explore (động từ) và explorer (điểm danh từ).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng:
  • - Phân biệt nghĩa du lịch/nghiên cứu vs nghĩa IT.
  • - Người: thám hiểm gia; phần mềm: Windows Explorer.
  • - explore là động từ; explorer là danh từ.
  • - ghép với động từ như du lịch, khảo sát, nghiên cứu.
  • - Viết hoa cho tên riêng (Windows Explorer).
  • - Ví dụ: một explorer của X so với khám phá X.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Explorer không phải luôn luôn là phần mềm; cũng có thể là người thám hiểm.
  • Dùng explorer làm động từ và danh từ dễ gây nhầm lẫn.
  • Windows Explorer là tên riêng, không nên dịch.
  • Nói 'the explorer' cho mọi du khách sẽ gây hiểu nhầm.
  • Explorer và exploration không thay thế cho nhau ở mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có thể gây nhầm lẫn giữa người thám hiểm và phần mềm. Dựa vào ngữ cảnh và chữ cái đầu In hoặc in để phân biệt.

Mẹo Học

  • Trước tiên phân biệt hai nghĩa chính: người du lịch/nhà nghiên cứu và phần mềm CNTT.
  • Luyện tập explorer là danh từ và explore là động từ trong câu khác nhau.
  • Windows Explorer là danh từ riêng, viết hoa.
  • Tạo câu ví dụ: an explorer of X; to explore a topic.
  • Học các collocations: khám phá địa điểm mới, khám phá dữ liệu.
  • Dùng thẻ hình để củng cố ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'explorer'?

A.A type of flower
B.An athletic person
C.A type of insect
D.Someone who examines things closely
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'explorer' used correctly?

A.She is a professional singer.
B.The bookshelf fell down.
C.He traveled to space as an explorer.
D.I like to eat oranges.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'explorer'?

A.Doctor
B.Chef
C.Traveler
D.Artist
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'explorer'?

A.Adventurer
B.Pilot
C.Homebody
D.Detective
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you encounter an 'explorer'?

A.Cooking dinner
B.Playing video games
C.Watching a movie
D.Touring ancient ruins in Greece

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Turning a Neglected Parcel into Community Gardens

Urban Development

2026.02.12 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ