LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

expressions - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

expressions Ý nghĩa của Từ

  • cách để truyền đạt suy nghĩ hoặc cảm xúc
  • một từ hoặc cụm từ cụ thể
  • một biểu thức toán học
Illustration for this word

expressions Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

expressions Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈsprɛʃən/
Mỹ /ɪkˈsprɛʃən/
Tiết
expression

expressions Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài + press = đẩy. Từ Latin 'expressus' có nghĩa là 'đẩy ra ngoài'. Hãy tưởng tượng một họa sĩ đang thể hiện cảm xúc trên một bức tranh, đẩy màu sắc ra ngoài.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển bàn tay và đặt bút lên giấy, vẽ một đường nhỏ. Đường thẳng thay đổi khi tôi điều chỉnh cách cầm và áp lực, biến những suy nghĩ trong lòng thành một hình dạng có thể nhìn thấy. Giữ nó vững, tôi cảm nhận sự nỗ lực để dẫn một ý tưởng tới một dấu vết có thể cảm nhận được. Trong cuộc trò chuyện hay viết lách, cùng một hành động biểu đạt ấy trở thành cách để chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Expression là danh từ linh hoạt trong tiếng Anh: chỉ cách truyền đạt suy nghĩ hoặc cảm xúc, một từ hay cụm từ cụ thể, hoặc một biểu diễn toán học. Trong giao tiếp hàng ngày có thể là nét mặt, ngôn ngữ cơ thể, hoặc một cách diễn đạt cụ thể. Trong toán học, expression dùng để chỉ một biểu thức hay một chuỗi ký hiệu có giá trị. Người học cần phân biệt nội dung (ý muốn truyền đạt) và hình thức (cách diễn đạt).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Khi dùng expression, hãy nghĩ đến nội dung so với hình thức.
  • Nó có thể ám chỉ biểu hiện khuôn mặt, ngôn ngữ cơ thể hoặc một cụm từ.
  • Trong toán học, một biểu thức là một dãy ký hiệu đại diện cho giá trị.
  • Phân biệt giữa diễn đạt nội dung và cách diễn đạt theo ngữ cảnh.
  • Express yourself: hãy chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc một cách cởi mở.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Expression chỉ là biểu lộ khuôn mặt.
  • Expression bằng với một câu.
  • Biểu thức toán học giống như một phương trình.
  • Cần phải phát âm expressions.
  • Expression không thể chỉ là một từ hay cụm từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Expression có ba nghĩa: cảm xúc, từ hoặc cụm từ, và biểu diễn toán học; người học thường nhầm lẫn ý nghĩa tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Xác định nghĩa của expression được dùng trong mỗi câu.
  • Liệt kê các biểu thức toán học phổ biến.
  • Luyện diễn đạt cảm xúc bằng nét mặt và giọng nói.
  • Học từ đồng nghĩa: expression, phrase, idiom và cách dùng câu.
  • Tạo ví dụ kết hợp ngôn ngữ và toán học.
  • Sử dụng 'express yourself' trong các cuộc hội thoại thực tế để tự tin hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'expressions'?

A.Happiness
B.Symbols
C.Walk
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'expressions' correctly?

A.He laughed with expressions on his face.
B.She danced with joyful expressions.
C.The cat meowed with expressions.
D.They walked with colorful expressions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'expressions'?

A.Clock
B.Feelings
C.Run
D.Eat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'expressions'?

A.Sleep
B.Jump
C.Silence
D.Fast
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving 'expressions'?

A.A bird flying in the sky.
B.A car speeding down the highway.
C.A person showing emotions through facial gestures.
D.A book sitting on a table.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
An Artist's Dalliance in a Local Gallery

Opinion & Ideas

2026.03.03 · 1:19 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Border Interview: Visiting a Relative

Immigration & Customs

2026.01.22 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Whispered Spike of Belief

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.30 · 3:10 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ