expressions - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ex- = ra ngoài + press = đẩy. Từ Latin 'expressus' có nghĩa là 'đẩy ra ngoài'. Hãy tưởng tượng một họa sĩ đang thể hiện cảm xúc trên một bức tranh, đẩy màu sắc ra ngoài.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi di chuyển bàn tay và đặt bút lên giấy, vẽ một đường nhỏ. Đường thẳng thay đổi khi tôi điều chỉnh cách cầm và áp lực, biến những suy nghĩ trong lòng thành một hình dạng có thể nhìn thấy. Giữ nó vững, tôi cảm nhận sự nỗ lực để dẫn một ý tưởng tới một dấu vết có thể cảm nhận được. Trong cuộc trò chuyện hay viết lách, cùng một hành động biểu đạt ấy trở thành cách để chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc.
Expression là danh từ linh hoạt trong tiếng Anh: chỉ cách truyền đạt suy nghĩ hoặc cảm xúc, một từ hay cụm từ cụ thể, hoặc một biểu diễn toán học. Trong giao tiếp hàng ngày có thể là nét mặt, ngôn ngữ cơ thể, hoặc một cách diễn đạt cụ thể. Trong toán học, expression dùng để chỉ một biểu thức hay một chuỗi ký hiệu có giá trị. Người học cần phân biệt nội dung (ý muốn truyền đạt) và hình thức (cách diễn đạt).
Expression có ba nghĩa: cảm xúc, từ hoặc cụm từ, và biểu diễn toán học; người học thường nhầm lẫn ý nghĩa tùy ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'expressions'?
Which of the following sentences uses 'expressions' correctly?
Which word is most similar to 'expressions'?
What is the opposite of 'expressions'?
Can you give an example of a real-life scenario involving 'expressions'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật