LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

extension - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

extension Ý nghĩa của Từ

  • hành động mở rộng một cái gì đó
  • một phần được thêm vào cái gì đó để làm cho nó lớn hơn
  • sự tăng độ dài hoặc thời gian
Illustration for this word

extension Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

extension Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈstɛnʃən/
Mỹ /ɪkˈstɛnʃən/
Tiết
extension

extension Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài, tendere = kéo dài. Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một cái dây cao su được kéo ra ngoài; nó kéo dài đến giới hạn của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đẩy tấm tủ nhẹ, phần mở rộng dần lộ ra, âm thanh kim loại kêu nhẹ. Ánh sáng rọi qua khe hở, căn phòng như được kéo dài thêm một chút, tay tôi điều chỉnh nhịp điệu để giữ thăng bằng. Tôi ấn thêm, kéo dài, giữ cho chiều dài khớp với nhu cầu. Chính cái mở rộng nhỏ này nhắc tôi rằng một hành động giản đơn có thể mở rộng thời gian và cách dùng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Extension là một danh từ đa dụng có ba ý nghĩa liên quan nhưng khác nhau: hành động kéo dài cái gì đó (gia hạn thời hạn), một phần được thêm vào để làm nó lớn hơn (mở rộng căn hộ), hoặc sự gia tăng về chiều dài hoặc thời lượng (gia hạn thời gian). Từ này bắt nguồn từ Latinh ex tendere qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Trong tiếng Anh hàng ngày, extension xuất hiện trong công việc, xây dựng, công nghệ, du lịch và gia hạn visa. Nhớ rằng extend là động từ tương ứng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý dùng: 1) ba nghĩa chính (thời gian, phần thêm, chiều dài/thời lượng). 2) cụm cố định: extension dây cáp, gia hạn thời hạn, gia hạn visa. 3) extension là danh từ, extend là động từ. 4) cú pháp 'extension of …'; 'extend by/to …' cho số lượng. 5) chính tả: không phải extention. 6) luyện tập với ngữ cảnh thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gia hạn không phải lúc nào cũng có nghĩa là kéo dài thời gian; nó có thể là phần được thêm vào.
  • extension không lúc nào cũng bằng mở rộng theo mọi ngữ cảnh.
  • Gia hạn thời hạn không có nghĩa là có một ngày hạn mới, chỉ thêm thời gian.
  • Dây gia hạn là phần cứng, khác với khái niệm mở rộng.
  • Đánh vần sai phổ biến: extention.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường dùng extension cho cả thời gian và phần bổ sung, nên cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.

Mẹo Học

  • Nhớ ba nghĩa chính: thời gian, phần bổ sung, chiều dài/thời lượng.
  • Cụm từ cố định: extension dây cáp, gia hạn thời hạn, gia hạn visa.
  • phân biệt extension (danh từ) vs extend (động từ).
  • sử dụng extension of + vật thể; extend by/to cho số lượng.
  • chính tả: extention sai.
  • luyện tập với ngữ cảnh thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'extension'?

A.Subtraction
B.Reduction
C.Diversion
D.Continuation
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'extension' used correctly?

A.The company has approved the budget extension.
B.The teacher decreased the homework extension.
C.I will reduce the project extension.
D.I'm going to shorten the deadline extension.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'extension'?

A.Expansion
B.Contraction
C.Completion
D.Termination
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'extension'?

A.Contraction
B.Expansion
C.Elaboration
D.Amplification
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the term 'extension' being used?

A.Cooking a new recipe
B.Planting flowers in a garden
C.Building a sandcastle
D.Renewing a lease agreement

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying a book and an extension

Shopping in Store

2025.12.21 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Meeting: Deciding on a Risky Change

Workplace Meeting

2025.12.05 · 1:01 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance at the Service Desk

Travel Insurance

2025.10.29 · 1:05 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Influence of Faith on Economic Decisions

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.19 · 1:31 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ