extension - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ex- = ra ngoài, tendere = kéo dài. Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một cái dây cao su được kéo ra ngoài; nó kéo dài đến giới hạn của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐẩy tấm tủ nhẹ, phần mở rộng dần lộ ra, âm thanh kim loại kêu nhẹ. Ánh sáng rọi qua khe hở, căn phòng như được kéo dài thêm một chút, tay tôi điều chỉnh nhịp điệu để giữ thăng bằng. Tôi ấn thêm, kéo dài, giữ cho chiều dài khớp với nhu cầu. Chính cái mở rộng nhỏ này nhắc tôi rằng một hành động giản đơn có thể mở rộng thời gian và cách dùng.
Extension là một danh từ đa dụng có ba ý nghĩa liên quan nhưng khác nhau: hành động kéo dài cái gì đó (gia hạn thời hạn), một phần được thêm vào để làm nó lớn hơn (mở rộng căn hộ), hoặc sự gia tăng về chiều dài hoặc thời lượng (gia hạn thời gian). Từ này bắt nguồn từ Latinh ex tendere qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Trong tiếng Anh hàng ngày, extension xuất hiện trong công việc, xây dựng, công nghệ, du lịch và gia hạn visa. Nhớ rằng extend là động từ tương ứng.
Người Việt thường dùng extension cho cả thời gian và phần bổ sung, nên cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
What is the meaning of the word 'extension'?
In which sentence is 'extension' used correctly?
Which word is similar to 'extension'?
Which word is the opposite of 'extension'?
In what real-life context would you hear the term 'extension' being used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật