LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cord - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cord Ý nghĩa của Từ

  • Một vật liệu dài và mỏng được sử dụng để buộc hoặc gắn kết các vật thể.
  • Dây hoặc dây thừng.
  • Dây điện.
Illustration for this word

cord Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cord Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kɔːd/
Mỹ /kɔrd/
Tiết
cord

cord Từ nguyên của Từ

cord = cor- (từ tiếng Latin 'cor', có nghĩa là 'tim') + -d (từ tiếng Latin 'dare', có nghĩa là 'cho'). Lịch sử, từ tiếng Latin phát triển thành tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sợi dây trái tim buộc một cái gì đó lại với nhau, biểu tượng cho sự kết nối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, cord có thể được dịch là dây, dây thừng hoặc cáp tùy ngữ cảnh. Dây thắt thường mảnh, mềm, được dùng để buộc hoặc buộc chặt, trong khi dây thừng dày hơn và mạnh hơn để leo trèo hoặc kéo. Dây cáp được dùng cho các dây điện. Tiếng Việt phân biệt rõ giữa dây thừng, dây và cáp; nhiều người học dễ nhầm cord với rope hoặc line và bỏ qua ngữ cảnh điện. Ngoài ra, ít dùng nghĩa bóng so với tiếng Anh, khiến cách dùng mang tính ẩn dụ dễ lạc. Học viên nên chú ý các tổ hợp phổ biến như dây nguồn, dây buộc, hoặc buộc bằng dây.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng dây mảnh cho buộc hoặc dây nguồn cho điện; phân biệt giữa dây thừng dày hơn và dây điện mỏng; tránh nhầm cord với chord; các Collocation phổ biến gồm dây nguồn, dây buộc, cord.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cord luôn luôn dày như dây thừng.
  • Cord và rope có thể thay thế cho nhau.
  • Cord không ám chỉ dây điện.
  • Cord không được dùng ở dạng số nhiều.
  • Cord và chord là cùng một từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: cord là từ chung cho vật liệu buộc mỏng, linh hoạt hoặc dây nguồn, không phải dây thừng dày; ngữ cảnh quyết định từ phù hợp.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính của cord: vật liệu buộc mảnh, dây, hay cáp điện.
  • Luyện cách phân biệt cord, dây, dây buộc dựa trên độ dày và mục đích.
  • Ký hiệu hay gặp: dây nguồn, dây buộc, dây thắt.
  • Tránh nhầm cord với chord (nốt nhạc).
  • Cord có thể ở dạng cords trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Thực hành với đồ vật thật để nói tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'cord'?

A.A small insect
B.A thick rope or strand
C.A type of pasta
D.A colorful bird
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'cord' used correctly?

A.The red cord flew high in the sky.
B.I saw a cord jumping on the street.
C.He tied the packages together with a strong cord.
D.She cooked a delicious cord for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an opposite of 'cord'?

A.Thread
B.Wire
C.Twine
D.Nylon
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you find a 'cord'?

A.At a bakery
B.During rock climbing
C.In a library
D.On a farm
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where you might need a 'cord'.

A.Playing soccer
B.Painting a picture
C.Fixing a broken chair
D.Reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying a Mirror and Shell

At the Supermarket

2026.01.06 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying a book and an extension

Shopping in Store

2025.12.21 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ