exterminate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: ex- (ra ngoài) + terminare (giới hạn, kết thúc); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chuyên gia diệt côn trùng chiến đấu dũng cảm để tiêu diệt một đàn côn trùng trong một ngôi nhà, đại diện cho sự kết thúc hoặc giới hạn của sự nhiễm trùng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQExterminate có nghĩa là giết tất cả cá thể của một loài hoặc phá hủy hoàn toàn một thứ gì đó được coi là gây phiền toái hoặc đe dọa. Trong kiểm soát dịch hại, từ này thường dùng để tiêu diệt các loài gây hại hoặc động vật xâm lấn; nó cũng có thể được dùng ở nghĩa bóng để nói “loại bỏ hoàn toàn một vấn đề.” Từ này mang sắc thái mạnh mẽ, quyết đoán và thường gặp trong ngữ cảnh formal, quân sự hoặc yết định. Khác với loại bỏ hay xóa bỏ, exterminate nhấn mạnh sự hủy diệt toàn diện. Người học nên chú ý ngữ cảnh và đối tượng để tránh dùng với người.
Tiếng Việt thường dùng diệt trừ hoặc loại bỏ với mức độ nhẹ hơn khi nói về vấn đề; exterminate mang sắc thái mạnh và cần thận trọng khi áp dụng với con người.
What is the definition of the word 'exterminate'?
How can the word 'exterminate' be used in a sentence?
Which word is most similar to 'exterminate'?
What is the opposite of 'exterminate'?
Can you think of a real-life context where 'exterminate' would fit?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật