LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exterminate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exterminate Ý nghĩa của Từ

  • giết tất cả các cá thể của một loài
  • hủy diệt hoàn toàn
  • loại bỏ một cái gì đó không mong muốn
Illustration for this word

exterminate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exterminate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈstɜːmɪneɪt/
Mỹ /ɪkˈstɜrmɪneɪt/
Tiết
exterminate

exterminate Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: ex- (ra ngoài) + terminare (giới hạn, kết thúc); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chuyên gia diệt côn trùng chiến đấu dũng cảm để tiêu diệt một đàn côn trùng trong một ngôi nhà, đại diện cho sự kết thúc hoặc giới hạn của sự nhiễm trùng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Exterminate có nghĩa là giết tất cả cá thể của một loài hoặc phá hủy hoàn toàn một thứ gì đó được coi là gây phiền toái hoặc đe dọa. Trong kiểm soát dịch hại, từ này thường dùng để tiêu diệt các loài gây hại hoặc động vật xâm lấn; nó cũng có thể được dùng ở nghĩa bóng để nói “loại bỏ hoàn toàn một vấn đề.” Từ này mang sắc thái mạnh mẽ, quyết đoán và thường gặp trong ngữ cảnh formal, quân sự hoặc yết định. Khác với loại bỏ hay xóa bỏ, exterminate nhấn mạnh sự hủy diệt toàn diện. Người học nên chú ý ngữ cảnh và đối tượng để tránh dùng với người.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng exterminate cho loài gây hại hoặc mối đe dọa mà bạn muốn loại bỏ hoàn toàn.
  • Nó ngụ ý tiêu diệt toàn bộ, không phải xử lý nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng với người trong giao tiếp thông thường.
  • Để giọng điệu dịu hơn, hãy dùng loại bỏ hoặc diệt trừ.
  • Các cách dùng ẩn dụ như xóa bỏ hoàn toàn một vấn đề nghe mạnh mẽ và có thể bị cho là quá mức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ nó chỉ áp dụng với con người, nhưng thực tế dùng cho loài và mối đe dọa.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay bằng loại bỏ; loại bỏ nhẹ nhàng có nghĩa khác.
  • Nói về vấn đề trong giao tiếp hàng ngày có thể quá gay gắt.
  • Nghĩa là hủy diệt hoàn toàn, không phải giảm bớt từ từ.
  • Ẩn dụ như 'loại bỏ triệt để một vấn đề' nghe mạnh và có thể bị quá đáng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường dùng diệt trừ hoặc loại bỏ với mức độ nhẹ hơn khi nói về vấn đề; exterminate mang sắc thái mạnh và cần thận trọng khi áp dụng với con người.

Mẹo Học

  • Luyện tập từ đồng nghĩa: loại bỏ sâu bệnh, diệt trừ vấn đề
  • So sánh eradicate và eliminate để nắm sắc thái
  • Âm điệu mạnh, dùng cho hại hoặc mối đe dọa
  • Tránh dùng metaphor quá mạnh về con người
  • Chọn ngữ cảnh phù hợp cho văn phong trang trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'exterminate'?

A.To foster growth
B.To conserve and preserve
C.To eliminate completely
D.To observe without interference
Bước 2: Cách sử dụng

How can the word 'exterminate' be used in a sentence?

A.The teacher tried to exterminate misunderstandings in the class.
B.She wanted to exterminate her gardening skills to improve.
C.They decided to exterminate the invasive species in the area.
D.He hoped to exterminate his love for chocolate.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'exterminate'?

A.Create
B.Eliminate
C.Cherish
D.Support
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'exterminate'?

A.Conquer
B.Destroy
C.Protect
D.Neglect
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'exterminate' would fit?

A.They implemented a strategy to ward off pests in the field.
B.A city council plans to exterminate rats that plague certain neighborhoods.
C.People gathered to exterminate ideas on how to improve the park.
D.Many try to exterminate their worries through meditation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ