LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

externalities - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

externalities Ý nghĩa của Từ

  • Một hậu quả của một hoạt động ảnh hưởng đến các bên khác mà không được phản ánh trong chi phí.
  • Tác động phụ không được bù đắp của một hoạt động kinh tế.
  • Một ảnh hưởng đến ai đó hoặc một thứ không tham gia giao dịch.
Illustration for this word

externalities Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

externalities Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɛkstəˈnælɪti/
Mỹ /ɛkstərˈnæləti/
Tiết
externality

externalities Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: external (bên ngoài) + -ity (chất lượng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'externus' → Pháp cổ 'external' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà máy sản xuất đồ chơi, nhưng ô nhiễm mà nó tạo ra ảnh hưởng đến những người sống gần đó—đó là những ngoại tác của quá trình sản xuất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ngoại lệ là hậu quả của một hoạt động kinh tế ảnh hưởng đến những người không tham gia giao dịch và không được phản ánh trong giá thị trường. Ngoại lệ tích cực xảy ra khi các bên thứ ba nhận được lợi ích từ hành động của ai đó, ví dụ một khu vườn được chăm sóc tốt làm tăng giá trị bất động sản lân cận. Ngoại lệ tiêu cực là chi phí do người khác gánh chịu, như ô nhiễm từ một nhà máy gây hại cho người dân địa phương. Vì thị trường thường bỏ qua các ảnh hưởng này, sản xuất hoặc tiêu dùng có thể lệch khỏi mức tối ưu xã hội. Chính sách công cố gắng nội tại hóa các hiệu ứng này thông qua thuế, trợ cấp hoặc quy định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định ai gánh chi phí
  • Lưu ý xem ảnh hưởng có nằm ngoài giao dịch không
  • Phân biệt ngoại ứng tích cực và tiêu cực
  • Nhớ rằng các ngoại lệ này không được định giá trong thị trường
  • Cân nhắc công cụ chính sách để nội tại hóa tác động

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ngoại lệ giống như giá thị trường
  • Chỉ có tác động tiêu cực mới là ngoại lệ
  • Ngoại lệ chỉ liên quan đến ô nhiễm
  • Ngoại lệ luôn có ý định
  • Nếu mọi người trả tiền, không có ngoại lệ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt thường hình dung ngoại lệ như chi phí hoặc lợi ích vượt ra khỏi giá thị trường; người học cần tránh nhầm với hàng hóa công và tập trung vào tác động tới những người không tham gia.

Mẹo Học

  • Liên kết ngoại lệ với các trường hợp thực tế
  • Luyện phân biệt ngoại lệ tích cực và tiêu cực
  • Dùng internalize trong ngữ cảnh chính sách
  • Học các collocation phổ biến
  • Đọc bài viết chính sách để gặp ngôn ngữ formal
  • Tạo câu của riêng bạn về dự án địa phương

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ