LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

extinguish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

extinguish Ý nghĩa của Từ

  • dập tắt lửa
  • xóa bỏ hoặc tiêu diệt
  • kết thúc hoặc đàn áp điều gì đó
Illustration for this word

extinguish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

extinguish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈstɪŋɡwɪʃ/
Mỹ /ɪkˈstɪŋɡwɪʃ/
Tiết
extinguish

extinguish Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: ex- (ra ngoài) + stinguere (dập tắt). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lính cứu hỏa dập tắt ngọn lửa bằng cách tưới nước, minh họa cách mà một ngọn lửa được 'dập tắt', như thể đưa nó từ sự bùng cháy đến sự im lặng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dập tắt có nghĩa là dập lửa bằng cách loại bỏ nguồn nhiệt hoặc nhiên liệu, nhưng cũng có thể dùng cho việc chấm dứt tin đồn hoặc cuộc biểu tình. Trong tiếng Anh, extinguish dùng với lửa và với các khía cạnh trừu tượng như extinguish a rumor. Lưu ý rằng dập tắt ở tiếng Việt là cách diễn đạt tự nhiên cho cả nghĩa đụng đến lửa và nghĩa bóng, trong khi các cụm như 'put out' có cảm giác thân mật hoặc mang tính hàng ngày hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ là extinguish dùng cho lửa hoặc đèn.
  • Cũng có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ để dập tắt tin đồn hoặc một cuộc biểu tình, nhưng ở văn viết trang trọng thường dùng extinguish.
  • Tránh nhầm với destroy; extinguish hàm ý kết thúc một mối đe dọa chứ không phải xóa bỏ hoàn toàn mọi dấu vết.
  • Cụm phổ biến: extinguish a fire, extinguish the flames.
  • Trong văn bản học thuật hoặc tin tức, dùng extinguish nhiều hơn put out.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Extinguish chỉ nói về lửa; không dùng cho ẩn dụ.
  • Extinguish luôn có nghĩa hủy diệt hoàn toàn.
  • Put out và extinguish có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh.
  • Extinguish dùng cho vật thể, không cho người hay ý tưởng.
  • Extinguish ngụ ý kết thúc nhanh chóng, không giảm từ từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, extinguish mang tính trang trọng và cũng có thể dùng metaphor cho dập tắt tin đồn; chú ý khác biệt với put out ở mức độ thân mật.

Mẹo Học

  • Luyện với các cảnh cháy thực tế: dập tắt ngọn lửa.
  • Dùng extinguis hông cho nghĩa đen; dùng dập tắt tin đồn hoặc biểu tình ở nghĩa bóng.
  • Kết hợp với đối tượng thích hợp: extinguish the flames vs extinguish a light.
  • Các collocation phổ biến: extinguish a fire, extinguish smoke, extinguish a blaze.
  • So sánh với put out: extinguish thường trang trọng hoặc văn học.
  • Đọc và nghe để nhận biết ngữ cảnh đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'extinguish' mean?

A.To put out a fire
B.To light a fire
C.To create a new idea
D.To grow larger
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'extinguish' correctly?

A.She decided to extinguish the lights before going to bed.
B.They wanted to extinguish their differences in the argument.
C.The rain helped to extinguish the forest fire.
D.He will extinguish his homework on time.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'extinguish'?

A.Extirpate
B.Sustain
C.Encourage
D.Create
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'extinguish'?

A.Douse
B.Ignite
C.Suppress
D.Hinder
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'extinguish'?

A.Bringing a blanket helps to extinguish the cold air.
B.They decided to extinguish their plans for the trip.
C.The firefighters managed to put out the blaze quickly.
D.She always tries to extinguish the laughter in the room.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ