firefighters - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
lửa (n.) = sự cháy + người chiến đấu (n.) = người chiến đấu. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'fyr' + tiếng Anh trung cổ 'firer' + 'fighter' từ 'fihtere' trong tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người lính cứu hỏa trong bộ đồng phục sáng chói, cầm vòi như một thanh kiếm chống lại ngọn lửa đang bùng cháy, dũng cảm đối mặt với ngọn lửa để cứu những người đang gặp nguy hiểm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm ống, di chuyển vòi phun, cảm thấy trọng lượng trên cánh tay. Tôi đổi tư thế, điều chỉnh nhịp thở và quay về phía nơi nhiệt đang bốc lên. Đẩy và kéo, chỉnh mục tiêu, giữ sự cân bằng. Theo thời gian, cảnh tượng cho tôi thấy ý nghĩa của công việc này: một lính cứu hỏa làm việc cùng đội để cứu người.
Lính cứu hỏa là những người được đào tạo để ứng phó khẩn cấp, chuyên về phòng ngừa và dập lửa, cứu người và xử lý các tình huống nguy hiểm. Họ thường thuộc sở cứu hỏa, mặc trang phục bảo hộ, vận hành ống nước và thang, phối hợp với các lực lượng cứu hộ khác. Công việc đòi hỏi thể lực, lòng dũng cảm, làm việc nhóm và quyết đoán dưới áp lực. Từ ngữ firefighter có thể ám chỉ người ở chức danh nghề nghiệp hoặc toàn bộ thành viên của lực lượng cứu hỏa.
Đối với người Việt, firefighter là danh xưng nghề nghiệp không phân biệt giới tính; có thể nhầm với fireman hoặc các lực lượng cứu hộ khác.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật