extradite - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) ex- (từ bên ngoài) + traditio (giao nộp); (b) từ Latinh, qua tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một tội phạm được bàn giao từ tay này sang tay khác qua biên giới, đại diện cho quy trình pháp lý của việc dẫn độ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrục xuất là một quá trình pháp lý formal trong đó một người bị cáo buộc hoặc bị kết án phạm tội được giao nộp từ một quyền tài phán sang quyền tài phán khác để bị truy tố hoặc trừng phạt. Động từ này phổ biến trong các cuộc thảo luận về luật quốc tế, hiệp ước và hợp tác tư pháp hình sự giữa các quốc gia. Nó không có nghĩa chỉ là đuổi một người đi; nó đi kèm với quyền lực cụ thể và quy trình tố tụng đúng đắn, thường có lệnh bắt, yêu cầu ngoại giao và thẩm tra tư pháp. Trong tiếng Anh hàng ngày, bạn sẽ gặp các cụm từ extradite to nước nào hoặc extradition proceedings thay vì diễn đạt mang tính informally hand over.
Đối với người Việt, khái niệm trục xuất gây nhầm lẫn với trục xuất hoặc trục xuất thông thường; người học cần nhận thức đây là thủ tục pháp lý chính thức, dựa trên hiệp định, thay vì một hành động tùy ý.
What does the word 'extradite' mean?
Choose the sentence that uses 'extradite' correctly.
Which word is most similar to 'extradite'?
What is the opposite of 'extradite'?
Can you think of a real-life context where a country might need to assist with legal matters?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật