LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

extradite - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

extradite Ý nghĩa của Từ

  • giao nộp một người cho một quyền tài phán khác để xét xử
  • surrender ai đó bị cáo buộc tội phạm
  • chuyển giao một tội phạm đến quốc gia hoặc bang khác
Illustration for this word

extradite Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

extradite Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛkstrədaɪt/
Mỹ /ˈɛkstrədaɪt/
Tiết
extradite

extradite Từ nguyên của Từ

(a) ex- (từ bên ngoài) + traditio (giao nộp); (b) từ Latinh, qua tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một tội phạm được bàn giao từ tay này sang tay khác qua biên giới, đại diện cho quy trình pháp lý của việc dẫn độ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trục xuất là một quá trình pháp lý formal trong đó một người bị cáo buộc hoặc bị kết án phạm tội được giao nộp từ một quyền tài phán sang quyền tài phán khác để bị truy tố hoặc trừng phạt. Động từ này phổ biến trong các cuộc thảo luận về luật quốc tế, hiệp ước và hợp tác tư pháp hình sự giữa các quốc gia. Nó không có nghĩa chỉ là đuổi một người đi; nó đi kèm với quyền lực cụ thể và quy trình tố tụng đúng đắn, thường có lệnh bắt, yêu cầu ngoại giao và thẩm tra tư pháp. Trong tiếng Anh hàng ngày, bạn sẽ gặp các cụm từ extradite to nước nào hoặc extradition proceedings thay vì diễn đạt mang tính informally hand over.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trục xuất để chuyển giao chính thức giữa các quyền tài phán
  • Kèm theo quốc gia đích hoặc nguồn (trục xuất sang Pháp, trục xuất từ Canada)
  • Phân biệt với trục xuất trong ngữ cảnh di trú
  • Trong tin tức thường dùng thể bị động (Anh ấy đã bị trục xuất)
  • Chỉ thực hiện khi có cơ sở pháp lý hoặc hiệp ước

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trục xuất giống với trục xuất
  • Diễn ra mà không có sự tham gia của tòa án
  • Trục xuất luôn đồng nghĩa trừng phạt
  • Bất cứ tội nào cũng có thể gây trục xuất
  • Cần cơ sở pháp lý hoặc hiệp định

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, khái niệm trục xuất gây nhầm lẫn với trục xuất hoặc trục xuất thông thường; người học cần nhận thức đây là thủ tục pháp lý chính thức, dựa trên hiệp định, thay vì một hành động tùy ý.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các giới từ chính (extradite to, extradition from)
  • Giữ giọng formal, tránh từ ngữ thông dụng
  • Phân biệt extradite với deportation trong ngữ cảnh di trú
  • Lưu ý dạng bị động trong báo chí
  • Học các collocations như extradition proceedings
  • Ôn lại ngôn ngữ hiệp định và quy trình tố tụng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'extradite' mean?

A.To kidnap a person from another country
B.To negotiate a treaty between nations
C.To surrender an individual to another jurisdiction for legal action
D.To celebrate a foreign holiday
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'extradite' correctly.

A.The country decided to extradite a new trade agreement with its neighbors.
B.The artist will extradite her latest masterpiece at the gallery.
C.Authorities plan to extradite the suspect back to his home country for trial.
D.To extradite this facility, they need more funding.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'extradite'?

A.Capture
B.Negotiate
C.Deport
D.Celebrate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'extradite'?

A.Protect
B.Abduct
C.Conceal
D.Release
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a country might need to assist with legal matters?

A.Lawyers discussed methods to protect witnesses from the threats.
B.The government was approached to hide evidence for a criminal case.
C.The local police had to find a way to extradite offenders across borders.
D.An agreement was reached to conceal illicit trade activities.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ