LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

trial - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

trial Ý nghĩa của Từ

  • Một bài kiểm tra về hiệu suất hoặc hành vi của ai đó.
  • Một cuộc kiểm tra pháp lý về bằng chứng trước một thẩm phán.
  • Một nỗ lực để làm hoặc đạt được điều gì đó.
Illustration for this word

trial Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

trial Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtraɪəl/
Mỹ /ˈtraɪəl/
Tiết
trial

trial Từ nguyên của Từ

trial = try (thử nghiệm) + al (thuộc về). Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ để chỉ một giai đoạn thử nghiệm. Hãy tưởng tượng một phòng xử án nơi một thẩm phán thực hiện một bài kiểm tra nghiêm túc về sự thật và công lý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nâng cuốn sổ lên, để nó trên bàn và từ từ thở sâu. Tôi làm một chút thử nghiệm ý tưởng, di chuyển bút, điều chỉnh nhịp điệu và đổi hướng. Áp lực như một sợi dây nhẹ nhàng kéo lên, vững vàng mà vẫn căng thẳng. Trong đời thực, thử thách này dạy tôi tiếp tục tiến lên, điều chỉnh chiến lược và chuyển hướng về phía những gì có hiệu quả.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trial có ba nghĩa chính: một bài kiểm tra về hiệu suất hoặc hành vi, một phiên tòa, và một nỗ lực hay cố gắng làm gì đó. Trong tiếng Việt, chúng ta dùng từ kiểm tra/thử nghiệm, phiên tòa và nỗ lực cho các ngữ cảnh tương ứng. Cẩn thận với những cụm từ như 'trial period' hoặc 'go on trial'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng trial có thể có ba nghĩa: thử nghiệm, phiên tòa hoặc nỗ lực.
  • Cụm từ phổ biến: trial period, go on trial, trial and error.
  • Chú ý giới từ: thường dùng on trial.
  • Trong ngữ cảnh pháp lý, trial nói tới quá trình tố tụng, không phải một sự kiện duy nhất.
  • Trong văn viết trang trọng, dùng thử nghiệm/khả năng hay nỗ lực tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trial không chỉ có nghĩa là phiên tòa; nó còn có nghĩa là thử nghiệm hoặc nỗ lực.
  • trial không dùng như động từ; dùng thử/thử nghiệm.
  • trial and error không chỉ dành cho khoa học; áp dụng cho học tập.
  • Không phải lúc nào cũng dùng on trial; phụ thuộc ngữ cảnh.
  • Phân biệt giữa phiên tòa và thử nghiệm trong diễn đạt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, trial có ba nghĩa và ngữ cảnh quyết định nghĩa đúng. Học các collocation như period of trial và go on trial, và dùng văn phong trang trọng trong văn bản pháp lý.

Mẹo Học

  • Xác định nghĩa của trial dựa trên ngữ cảnh
  • Học các collocations: period of trial, go on trial, trial and error
  • Phân biệt từ vựng pháp lý vs dùng hàng ngày
  • Luyện phát âm trọng âm ở âm tiết đầu
  • Dùng từ đồng nghĩa phù hợp như thử, cố gắng
  • Tạo câu ví dụ cho mỗi nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'trial'?

A.A journey
B.A question
C.A test
D.A song
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'trial' used correctly?

A.I love listening to trial.
B.She will trial to the store.
C.The trial shines brightly in the sky.
D.The defendant will face a trial in court.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'trial'?

A.Peace
B.Experiment
C.Joy
D.Failure
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-world situation would you encounter a 'trial'?

A.Cooking a new recipe
B.Participating in a court case
C.Attending a concert
D.Watching a movie
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'trial' in a sentence?

A.I had a great trial at the park today.
B.She trialed her new phone before buying it.
C.The book was a trial of mystery and suspense.
D.The team conducted a trial to test the new product.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Reducing Curl and Warping in Simple Panels

Opinion & Ideas

2026.02.25 · 1:42 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Street Vendors, Policy, and Public Opinion

Opinion & Ideas

2026.02.10 · 1:08 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Joining a Local Sports Centre

Sports & Fitness

2025.12.28 · 1:02 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ