LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

extrude - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

extrude Ý nghĩa của Từ

  • đẩy một chất theo hình dạng cụ thể
  • hình thành vật liệu bằng cách ép qua khuôn
  • ép ra hoặc đẩy ra một chất
Illustration for this word

extrude Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

extrude Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈstruːd/
Mỹ /ɪkˈstruːd/
Tiết
extrude

extrude Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: ex- (ra ngoài) + trudere (đẩy). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'extrudere' -> Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một đầu bếp đang đẩy bột ra khỏi túi bắt kem, tạo hình hoàn hảo khi nó được đẩy ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Extrude có nghĩa là đẩy vật liệu qua một khuôn mở để tạo hình dạng cụ thể. Trong sản xuất, người ta ép nhựa, kim loại hoặc bột dough qua một lỗ được định hình, tạo thành các chi tiết dài hoặc có mặt cắt ngang đồng nhất. Quá trình này đòi hỏi luồng chất được kiểm soát và thường liên quan đến nhiệt hoặc áp suất. Ta cũng nói tuốt nhựa tô toothpaste ra khỏi ống, hay đùn bột qua máy đùn để tạo hình. Từ này nhấn mạnh việc tạo hình qua khuôn chứ không phải chỉ đẩy đi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Đùn đẩy có nghĩa là định hình bằng cách đẩy qua một khuôn.
  • - Đừng nhầm với exude (bốc ra ngoài).
  • - Dùng đùn khi có hình chữ nhật hoặc đường thẳng đồng nhất.
  • - Gắn với từ khóa như khuôn, lỗ, máy đùn.
  • - Trong thực phẩm, nêu rõ loại vật liệu và thiết bị.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ekstrusi và exudisi có cùng ý nghĩa.
  • Ekstrusi luôn liên quan đến in 3D.
  • Ekstrusi là đẩy ra mà không kiểm soát hình dạng.
  • Ekstrusi chỉ áp dụng cho nhựa.
  • Thuật ngữ mô tả quá trình chứ không phải thành phẩm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích extrude như một thuật ngữ kỹ thuật trong xử lý vật liệu; người học có thể nhầm với exude hoặc nghĩ chỉ áp dụng cho nhựa.

Mẹo Học

  • Liên kết đùn với từ như khuôn, đầu ống và khuôn đùn.
  • So sánh đùn với đẩy và ép để phân biệt nghĩa.
  • Luyện tập câu trong bối cảnh công nghiệp.
  • Hình dung mặt cắt của sản phẩm đùn.
  • Học các collocations phổ biến: nhựa đùn, kim loại đùn.
  • Xem video về quá trình đùn để hình dung rõ hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'extrude' mean?

A.To remove liquid
B.To absorb elements
C.To force out or shape material
D.To analyze data
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'extrude' correctly.

A.She decided to extrude the book on the shelf.
B.The chef will extrude the pasta dough into shapes.
C.They were extruding the garden every weekend.
D.He wanted to extrude the ice cream for dessert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'extrude'?

A.Push
B.Mold
C.Compress
D.Extract
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'extrude'?

A.Implant
B.Draw in
C.Insert
D.Extend out
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is extruded?

A.They designed a device that helps people bake bread.
B.He created an app for organizing events.
C.The machine was used to shape and create plastic objects.
D.The teacher explained the rules of geometry to the class.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Culture and Craft Festival

Culture & Festivals

2026.01.28 · 1:38 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ