exude - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ex- = ra ngoài, sude = chảy; Nguồn gốc: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển thấm nước, rỉ nước ở bên ngoài khi bị nén.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQExude có nghĩa là tỏa ra từ từ hoặc bộc lộ một đặc tính mạnh mẽ. Ví dụ, một bông hoa có thể exude hương thơm, hoặc một người có thể exude sự tự tin và dễ gần. Ngoài ra còn có nghĩa vật lý: độ ẩm hoặc chất lỏng rỉ ra từ bề mặt. Nhìn chung, ý nghĩa là sự chảy ra ở phía ngoài từ bên trong hoặc từ một nguồn, thường dễ nhận thấy và kéo dài. Động từ này thường đi kèm với các tính từ như ấm áp, duyên dáng hoặc kiêu ngạo, tùy ngữ cảnh.
Dành cho người Việt: exude gợi ý một sự phát tán tự nhiên và một đặc tính thể hiện ra ngoài; tránh thay bằng emit khi mô tả khí chất hoặc mùi.
What is the meaning of 'exude'?
In which sentence is 'exude' used correctly?
Select the synonym of 'exude':
Select the opposite of 'exude':
In what real-life context would someone 'exude' confidence?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật