LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exude - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exude Ý nghĩa của Từ

  • phát thải hoặc giải phóng dần dần
  • hiển thị một phẩm chất mạnh mẽ
  • rỉ ra từ bề mặt
Illustration for this word

exude Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exude Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈsjuːd/
Mỹ /ɪkˈsud/
Tiết
exude

exude Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài, sude = chảy; Nguồn gốc: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển thấm nước, rỉ nước ở bên ngoài khi bị nén.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Exude có nghĩa là tỏa ra từ từ hoặc bộc lộ một đặc tính mạnh mẽ. Ví dụ, một bông hoa có thể exude hương thơm, hoặc một người có thể exude sự tự tin và dễ gần. Ngoài ra còn có nghĩa vật lý: độ ẩm hoặc chất lỏng rỉ ra từ bề mặt. Nhìn chung, ý nghĩa là sự chảy ra ở phía ngoài từ bên trong hoặc từ một nguồn, thường dễ nhận thấy và kéo dài. Động từ này thường đi kèm với các tính từ như ấm áp, duyên dáng hoặc kiêu ngạo, tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Exude có nghĩa là tỏa ra từ từ hoặc bộc lộ một đặc tính mạnh mẽ và không phải là sự bùng phát đột ngột.
  • Kết hợp với danh từ như sự ấm áp, tự tin hay mùi hương.
  • Có thể mô tả người hoặc bề mặt.
  • Dùng tính từ để điều chỉnh giọng điệu (tích cực: ấm áp, tự tin; tiêu cực: kiêu ngạo).
  • Ở nghĩa vật lý, đề cập đến độ ẩm hoặc mùi hương từ từ thấm ra.
  • Tránh lạm dụng hoặc dùng sai ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Exude không phải là ooze; nó ngụ ý một sự phát ra hay bộc lộ đặc tính một cách rõ ràng.
  • Thường đi kèm với danh từ như sự ấm áp, tự tin hoặc hương thơm, không phải một đối tượng trực tiếp.
  • Có thể mô tả người hoặc bề mặt; giọng điệu phụ thuộc vào tính từ đi kèm.
  • Ý nghĩa vật lý là sự rỉ ra từ từ và dễ nhận thấy.
  • Tránh lạm dụng hoặc dùng cho ngữ cảnh quá mạnh so với nghĩa gốc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt: exude gợi ý một sự phát tán tự nhiên và một đặc tính thể hiện ra ngoài; tránh thay bằng emit khi mô tả khí chất hoặc mùi.

Mẹo Học

  • Hình dung nguồn phát tán: nghĩ về thứ gì đó từ bên trong lan ra ngoài.
  • Kết hợp exude với danh từ như sự ấm áp, tự tin, hương thơm.
  • Phân biệt với ooze và emit tùy ngữ cảnh.
  • Dùng với danh từ trừu tượng để làm rõ bầu không khí: exude sự bình tĩnh, exude sự quyến rũ.
  • Luyện câu ở thể chủ động/thụ động: The room exudes... / Anh ấy exudes...
  • Điều chỉnh giọng điệu cho tích cực hoặc tiêu cực.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'exude'?

A.Sing
B.Jump
C.Sleep
D.Spread
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'exude' used correctly?

A.She exudes a sense of calmness.
B.He exuded sadness in his smile.
C.They exude into the sky.
D.I exude to the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym of 'exude':

A.Release
B.Hide
C.Conceal
D.Contain
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the opposite of 'exude':

A.Suppress
B.Retain
C.Conceal
D.Absorb
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone 'exude' confidence?

A.At a job interview
B.While feeling nervous
C.During a thunderstorm
D.When sick in bed

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ