eyepiece - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
eyepiece = eye (gốc) + piece (hậu tố) từ tiếng Pháp cổ 'pièce'. Thuật ngữ này gợi nhớ một cách hình ảnh đến việc lắp ráp phần thiết yếu của một dụng cụ quan sát để nhìn rõ qua nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQThấu kính ngắm là phần kính nhỏ hoặc tập hợp các thấu kính mà bạn nhìn qua khi dùng thiết bị quang học như kính thiên văn hoặc kính hiển vi. Nó nằm ở đầu của dụng cụ, đối diện với vật thể muốn quan sát, giúp phóng đại hình ảnh. Từ này xuất phát từ eye (mắt) và piece (đoạn, phần) và thường được ghép với các bộ phận khác như ống kính vật liệu và khung điều chỉnh. Việc biết cách đổi hoặc căn chỉnh thấu kính ngắm giúp điều chỉnh sáng và độ nét cũng như mức phóng đại cho các nhiệm vụ quan sát khác nhau.
Người học tiếng Việt thường xem thấu kính ngắm như một giao diện nhìn, không phải bộ phận trên cơ thể. Sai lầm phổ biến là nhầm với ống kính vật và quên rằng phóng đại phụ thuộc vào sự kết hợp các phần.
What is the definition of 'eyepiece'?
Which sentence uses 'eyepiece' correctly?
Which word is most similar to 'eyepiece'?
What is the opposite of 'eyepiece'?
Can you give an example of a real-life scenario involving an eyepiece?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật