LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

eyesore - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

eyesore Ý nghĩa của Từ

  • một thứ rất xấu hoặc khó chịu khi nhìn
  • cảnh tượng làm khó chịu mắt
  • một vật thể làm mất đi vẻ đẹp của môi trường xung quanh
Illustration for this word

eyesore Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

eyesore Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈaɪsɔː/
Mỹ /ˈaɪsɔr/
Tiết
eyesore

eyesore Từ nguyên của Từ

Gốc: mắt (cơ quan thị giác) + vết thương (khu vực đau). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Anh cổ 'eyesor', liên quan đến 'sore'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một tòa nhà xập xệ và xấu xí trong một khu phố đẹp, khiến mọi người cảm thấy khó chịu khi nhìn vào, giống như một vết thương gây đau đớn!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'eyesore' mean?

A.A beautiful view
B.An unattractive or unpleasant sight
C.A type of flower
D.A popular trend
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'eyesore'.

A.The sunset was an eyesore after the storm.
B.Her eyesore dress caught everyone's attention.
C.He found the abandoned building an eyesore in the otherwise beautiful neighborhood.
D.The eyesore of the city is known for its delicious food.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'eyesore'?

A.Abomination
B.Delight
C.Treasure
D.Harmony
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'eyesore'?

A.Discomfort
B.Pleasure
C.Nuisance
D.Chaos
Bước 5: Thành thạo

Can you describe a situation where something could be considered unattractive?

A.The charming garden was full of blooming flowers.
B.That old, rusted vehicle by the road really stands out as unpleasant.
C.The new cafe opened with stunning decor and ambiance.
D.The park was filled with laughter and joy.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Environment & Pollution

2025.12.20 · 1:16 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ