LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

eyewear - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

eyewear Ý nghĩa của Từ

  • kính hoặc thấu kính được sử dụng để điều chỉnh thị lực
  • kính râm bảo vệ mắt khỏi ánh sáng mặt trời
  • đồ vật được đeo trên mặt để nâng cao thị lực hoặc ngoại hình
Illustration for this word

eyewear Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

eyewear Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈaɪweə/
Mỹ /ˈaɪwɛr/
Tiết
eyewear

eyewear Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'eye' (cơ quan thị giác) + 'wear' (mặc trên cơ thể). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'eyewear' từ 'eye' + 'wear'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người tự tin đeo kính thời trang, nâng cao khả năng nhìn và vẻ bề ngoài của họ, giúp họ nổi bật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'eyewear' mean?

A.Clothing worn for the body
B.Footwear accessories
C.Accessories for the eyes
D.Food for vision
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'eyewear' correctly?

A.I need to purchase some new eyewear for my feet.
B.She wears eyewear to read better.
C.They decided to upgrade their eyewear collection of shoes.
D.His eyewear is always stylish when he runs.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'eyewear'?

A.Glasses
B.Belt
C.Gloves
D.Hat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'eyewear'?

A.No protection for eyes
B.Eye protection
C.Vision enhancer
D.Contact lenses
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which someone would need eyewear?

A.They bought all new kitchen appliances last week.
B.She decided to wear blue jeans to the concert.
C.He forgot his sunglasses while hiking in the sun.
D.The event was outdoors, and it was important for attendees to protect their eyes.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ