LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fabrics - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fabrics Ý nghĩa của Từ

  • vật liệu dùng để may quần áo và các đồ vật khác
  • cấu trúc hoặc khung của một cái gì đó
  • chất lượng hoặc tính cách thiết yếu của một cái gì đó
Illustration for this word

fabrics Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fabrics Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfæbrɪk/
Mỹ /ˈfæbrɪk/
Tiết
fabric

fabrics Từ nguyên của Từ

Từ 'fabric' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fabrica' (xưởng) và 'faber' (nghệ nhân). Hãy tưởng tượng một nghệ nhân khéo léo đang dệt những sợi chỉ thành một loại vải đẹp, mỗi sợi chỉ được đặt cẩn thận, thể hiện nghệ thuật trong việc tạo ra những thứ bền bỉ và hữu ích. Sự mở rộng của 'fabric' để chỉ chất lượng thiết yếu của một thứ gì đó phản ánh ý tưởng rằng, giống như vải tạo thành nền tảng của quần áo, 'vải' của xã hội cũng hình thành các mối quan hệ con người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt một mảnh vải lên bàn và diMove các ngón tay trên đó. Vải cho tôi cảm giác khác nhau qua tiếp xúc, cân nặng và bóng sáng thay đổi ở lòng bàn tay. Tôi điều chỉnh ngón tay, nhấc lên, đặt xuống sao cho cảm thấy vừa vặn. Rồi tôi nghĩ về các dùng thực tế như quần áo, túi xách hay rèm, và tính chất của vải dần hiện lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, fabric có nghĩa là chất liệu vải dùng cho quần áo và cũng có thể diễn đạt cấu trúc hoặc bản chất của một điều gì đó, ví dụ 'the fabric of society' là cấu trúc của xã hội. Nguồn gốc từ Latin fabrica, nghĩa là xưởng thủ công, gợi hình việc thợ thủ công dệt sợi thành chất liệu bền. Khi dạy, lưu ý sự khác biệt giữa nghĩa vật lý và nghĩa ẩn dụ, và nhớ rằng cloth và fabric có ngữ cảnh khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng fabric để chỉ vật liệu vải hoặc để diễn đạt ẩn dụ (văn hóa, cấu trúc).
  • Phải phân biệt với cloth; fabric tập trung vào chất liệu và cấu trúc dệt.
  • Fabricate là động từ khác, có nghĩa là sản xuất hoặc bịa đặt.
  • Kết hợp với các tính từ như vải mềm, vải bền, vải dệt.
  • Trong các cụm từ, 'tổ chức xã hội' hoặc 'vải xã hội' là cách diễn đạt phổ biến, tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fabric chỉ dùng cho vải may quần áo.
  • Fabric và cloth đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh.
  • Fabric chỉ chỉ vật liệu dệt, không phải vải kim loại hay phi dệt.
  • Fabric không được dùng ở nghĩa ẩn dụ.
  • Fabric giống với vật liệu ở nghĩa chung.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, vải có nghĩa vật chất và huyền thoại; nhắc nhở người học phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính: vật liệu và ẩn dụ.
  • Nhớ các kết hợp hay gặp (soft fabric, durable fabric, woven fabric).
  • Phân biệt fabric với cloth tùy ngữ cảnh.
  • Tránh nhầm lẫn với từ có gốc tương tự trong ngôn ngữ khác.
  • Luyện tập các cụm ẩn dụ như 'tổ chức xã hội'.
  • Hiểu sự khác biệt giữa fabric và fabricate.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Village Masquerade: Tradition and Making

Opinion & Ideas

2026.02.15 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Confetti: Fun or Nuisance?

Opinion & Ideas

2026.02.12 · 1:06 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Brand, Big Claims: A Jacket Launch

Advertising & Consumerism

2026.01.03 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ