sử dụng bông trong cuộc sống hàng ngày
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cotton = cot = viết tắt của 'coton', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'cotton', có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'quṭn'. Hãy tưởng tượng những đám mây bông trắng xốp từ từ trôi trong bầu trời xanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi vươn tay và cảm nhận cotton trượt giữa ngón tay, một trọng lượng mềm. Tôi di chuyển vải, kéo một góc, điều chỉnh nếp gấp và đặt phẳng để xem nó giữ được đường nét. Khi chà xát, các sợi cotton lệch chút và vải ấm lên trong lòng bàn tay, gợi ý sự thoải mái. Cuối cùng tôi gập lại và hình dung một chiếc áo sơ mi thoải mái hiện lên từ kết cấu này.
Cotton là một sợi mềm có nguồn gốc từ cây bông và được sử dụng rộng rãi để may vải hàng ngày. Sợi bông hình thành trong quả bông sau khi mở nụ, được kéo sợi thành sợi và dệt thành vải. Sợi bông có đặc tính thoáng khí tự nhiên, thấm hút và thoải mái với da, vì vậy nó là chất liệu chủ lực cho sơ mi, quần jeans, khăn tắm và chăn ga. Từ cotton cũng có thể chỉ cây bông hay vải làm từ sợi bông. Lịch sử trồng bông và thương mại bông đã ảnh hưởng sâu sắc đến kinh tế và xã hội ở nhiều nơi trên thế giới, từ miền nam nước Mỹ đến Ấn Độ và Ai Cập. Trong ngữ cảnh, hãy xác định xem người nói đang nói đến vật liệu, cây hay dệt may.
Hãy xem cotton như cả vật liệu và cây trồng phát triển ở vùng ấm; người học thường nhầm giữa cây và vải, và cho rằng cotton ở mọi khí hậu đều giống nhau về cảm giác.
What is the meaning of the word 'cotton'?
In which of the following sentences is 'cotton' used correctly?
Which of the following is a similar word to 'cotton'?
What is the opposite of 'cotton' in terms of fabric type?
In what real-life context might you encounter 'cotton'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật