LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sử dụng bông trong cuộc sống hàng ngày

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cotton Ý nghĩa của Từ

  • sợi mềm từ cây bông được dùng để làm vải
  • một loại cây sản xuất sợi bông
  • vải làm từ sợi bông
Illustration for this word

cotton Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cotton Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒt.ən/
Mỹ /ˈkɑː.tən/
Tiết
cotton

cotton Từ nguyên của Từ

cotton = cot = viết tắt của 'coton', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'cotton', có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'quṭn'. Hãy tưởng tượng những đám mây bông trắng xốp từ từ trôi trong bầu trời xanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi vươn tay và cảm nhận cotton trượt giữa ngón tay, một trọng lượng mềm. Tôi di chuyển vải, kéo một góc, điều chỉnh nếp gấp và đặt phẳng để xem nó giữ được đường nét. Khi chà xát, các sợi cotton lệch chút và vải ấm lên trong lòng bàn tay, gợi ý sự thoải mái. Cuối cùng tôi gập lại và hình dung một chiếc áo sơ mi thoải mái hiện lên từ kết cấu này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cotton là một sợi mềm có nguồn gốc từ cây bông và được sử dụng rộng rãi để may vải hàng ngày. Sợi bông hình thành trong quả bông sau khi mở nụ, được kéo sợi thành sợi và dệt thành vải. Sợi bông có đặc tính thoáng khí tự nhiên, thấm hút và thoải mái với da, vì vậy nó là chất liệu chủ lực cho sơ mi, quần jeans, khăn tắm và chăn ga. Từ cotton cũng có thể chỉ cây bông hay vải làm từ sợi bông. Lịch sử trồng bông và thương mại bông đã ảnh hưởng sâu sắc đến kinh tế và xã hội ở nhiều nơi trên thế giới, từ miền nam nước Mỹ đến Ấn Độ và Ai Cập. Trong ngữ cảnh, hãy xác định xem người nói đang nói đến vật liệu, cây hay dệt may.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - cotton là danh từ; không dùng như động từ.
  • - Có thể chỉ cây, sợi hoặc vải cotton.
  • - Cấu trúc thông dụng: áo sơ mi coton, vải cotton, sợi cotton.
  • - Phân biệt cotton và vải tổng hợp khi nói về trang phục.
  • - Khi nói về việc trồng trọt, dùng thuật ngữ nông nghiệp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • cotton và hạt cotton là cùng một thứ.
  • Cotton luôn có màu trắng.
  • Vải cotton phù hợp với mọi khí hậu.
  • Cotton không thể pha trộn với sợi khác.
  • cotton chỉ nói đến cây, không nói đến vải.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy xem cotton như cả vật liệu và cây trồng phát triển ở vùng ấm; người học thường nhầm giữa cây và vải, và cho rằng cotton ở mọi khí hậu đều giống nhau về cảm giác.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các từ vựng liên quan đến cotton (áo sơ mi cotton, vải cotton, sợi cotton).
  • Phân biệt cotton là cây, sợi hay vải tùy ngữ cảnh.
  • So sánh cotton với sợi tổng hợp để hiểu tính thông thoáng và chăm sóc.
  • Học quy trình thu hoạch để mở rộng từ vựng nông nghiệp.
  • Ghi chú cotton có thể ám chỉ vật liệu, cây hay vải tùy ngữ cảnh.
  • Sử dụng nhãn quần áo để củng cố cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cotton'?

A.A type of fruit
B.A type of metal
C.A type of fabric
D.A type of flower
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'cotton' used correctly?

A.His shirt was made of cotton.
B.She picked a cotton from the tree.
C.Cotton is delicious when ripe.
D.I heard cottoning birds in the morning.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'cotton'?

A.Glass
B.Plastic
C.Wool
D.Concrete
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cotton' in terms of fabric type?

A.Linen
B.Denim
C.Satin
D.Polyester
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter 'cotton'?

A.At a bakery
B.In a car repair shop
C.At a clothing store
D.In a library

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Textiles, Microplastics and Individual Choices

Environment & Pollution

2026.01.29 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Brand, Big Claims: A Jacket Launch

Advertising & Consumerism

2026.01.03 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ