LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

biểu cảm khuôn mặt phổ biến và ý nghĩa của chúng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

facial Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến khuôn mặt
  • thuộc về bề mặt của khuôn mặt
  • liên quan đến các đặc điểm của khuôn mặt
Illustration for this word

facial Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

facial Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfeɪʃəl/
Mỹ /ˈfeɪʃəl/
Tiết
facial

facial Từ nguyên của Từ

facial: 'fac-' (mặt) + '-ial' (liên quan); từ tiếng Latin 'facies' (mặt) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy hình dung một người đang bôi mặt nạ làm đẹp, tập trung vào khuôn mặt của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Facial là tính từ tiếng Anh mô tả mọi thứ liên quan đến khuôn mặt hoặc bề mặt trước của đầu. Nó được dùng trong giải phẫu học, y khoa, chăm sóc da và ngôn ngữ hàng ngày, ví dụ facial features (đặc điểm khuôn mặt), facial muscles (cơ mặt) hoặc facial mask (mặt nạ mặt). Trong lĩnh vực làm đẹp, facial được dùng cho một liệu pháp chăm sóc mặt. Nguồn gốc từ Latin facies (khuôn mặt) và vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Lưu ý facial nhấn mạnh vùng mặt và bề mặt, không phải diễn đạt cảm xúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Facial mô tả điều gì liên quan đến khuôn mặt hoặc bề mặt phía trước của đầu, không phải cảm xúc.
  • - Trong làm đẹp, facial thường chỉ một liệu pháp chăm sóc mặt.
  • - Trong giải phẫu học có các thuật ngữ như facial muscles, facial nerve.
  • - Đừng dùng facial thay cho từ face ở câu đơn giản.
  • - Nguồn gốc từ Latin facies (khuôn mặt) qua tiếng Pháp cổ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Facial không phải là từ đồng nghĩa của mặt; nó là tính từ mô tả khuôn mặt.
  • Có thể chỉ một điều trị chăm sóc da hoặc thuật ngữ giải phẫu.
  • Facial không diễn tả cảm xúc; biểu cảm khuôn mặt mới thể hiện cảm xúc.
  • Tránh dùng facial để thay cho face trong câu đơn giản.
  • Facial và façade là hai từ khác nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam thường nhầm facial với danh từ 'khuôn mặt'. Cần nhớ nó là tính từ liên quan đến khuôn mặt và các chăm sóc mặt.

Mẹo Học

  • Gắn facial với danh từ như facial features, facial muscles, mặt nạ mặt.
  • Phân biệt với face và facial expression trong thực tế giao tiếp.
  • Học các collocation thông dụng trong da liễu và giải phẫu.
  • Tạo một từ điển ngắn về các thuật ngữ khuôn mặt.
  • Phát âm /ˈfeɪ.ʃəl/ nhấn ở âm tiết đầu.
  • Sử dụng ví dụ thực tế để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'facial' refer to?

A.A treatment for the face
B.A type of clothing
C.A type of food
D.A kind of exercise
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'facial' correctly?

A.He wore a facial jacket to the party.
B.They went on a facial vacation.
C.I had a facial of ice cream for dessert.
D.She enjoyed a facial massage at the spa.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'facial'?

A.Oral
B.Dental
C.Facet
D.Visage
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'facial'?

A.Hand
B.Hair
C.Body
D.Feet
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone get a facial treatment?

A.Gardening
B.Swimming
C.Spa visit
D.Car repair

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Exploring Eyebrow Semantics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.28 · 1:39 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ