biểu cảm khuôn mặt phổ biến và ý nghĩa của chúng
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
facial: 'fac-' (mặt) + '-ial' (liên quan); từ tiếng Latin 'facies' (mặt) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy hình dung một người đang bôi mặt nạ làm đẹp, tập trung vào khuôn mặt của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFacial là tính từ tiếng Anh mô tả mọi thứ liên quan đến khuôn mặt hoặc bề mặt trước của đầu. Nó được dùng trong giải phẫu học, y khoa, chăm sóc da và ngôn ngữ hàng ngày, ví dụ facial features (đặc điểm khuôn mặt), facial muscles (cơ mặt) hoặc facial mask (mặt nạ mặt). Trong lĩnh vực làm đẹp, facial được dùng cho một liệu pháp chăm sóc mặt. Nguồn gốc từ Latin facies (khuôn mặt) và vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Lưu ý facial nhấn mạnh vùng mặt và bề mặt, không phải diễn đạt cảm xúc.
Người học tiếng Anh Việt Nam thường nhầm facial với danh từ 'khuôn mặt'. Cần nhớ nó là tính từ liên quan đến khuôn mặt và các chăm sóc mặt.
What does the word 'facial' refer to?
Which sentence uses 'facial' correctly?
What is a synonym for 'facial'?
What is an opposite of 'facial'?
In what real-life context would someone get a facial treatment?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật