LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách hỗ trợ việc học qua các hoạt động tương tác

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

facilitate Ý nghĩa của Từ

  • làm cho dễ hơn
  • hỗ trợ trong quá trình
  • giúp tổ chức hoặc đem lại
Illustration for this word

facilitate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

facilitate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fəˈsɪl.ɪ.teɪt/
Mỹ /fəˈsɪl.ɪ.teɪt/
Tiết
facilitate

facilitate Từ nguyên của Từ

Facilitate: facilis (tiếng Latin) = dễ + -ate (hậu tố động từ) → tiếng Pháp 'faciliter' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó giúp bạn leo lên một ngọn đồi dốc một cách dễ dàng, tượng trưng cho sự hỗ trợ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay, để cuốn sổ lên bàn và đẩy các tờ giấy sang một bên để mở đường. Tôi điều chỉnh thứ tự công việc, một chút thay đổi thời điểm khiến mọi việc trơn tru hơn. Duy trì nhịp điệu, tôi để người khác dẫn ở những chỗ họ mạnh, và giữ đà tiến. Như vậy, facilitate là cách để giúp công việc tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

facilitate có nghĩa là làm cho một quá trình dễ dàng hơn cho người khác bằng cách loại bỏ chướng ngại, cung cấp nguồn lực hoặc dẫn đường các bước. Nó thường liên quan đến việc điều phối hành động, tạo điều kiện cho sự hợp tác và giảm ma sát để các công việc diễn ra trơn tru. Người điều phối giỏi có thể đơn giản hóa quyết định phức tạp, lên lịch và đảm bảo có công cụ cần thiết, tất cả nhằm giúp dự án tiến triển. Ý tưởng cốt lõi là hỗ trợ và tăng tốc: bạn cho phép mọi người đạt được kết quả mà họ có thể không đạt được một cách hiệu quả khi tự làm. Facilitation tôn trọng tự chủ và tập trung vào các bước tiếp theo rõ ràng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • · Sử dụng với một người hoặc một quy trình để tiến triển.
  • · Nhấn mạnh sự hỗ trợ chứ không phải làm mọi việc.
  • · Đối tượng thông dụng: một cuộc họp, một hội thảo, một dự án, một quyết định.
  • · Thường kết hợp với vai trò người điều phối.
  • · Khác với giúp đỡ ở chỗ bạn hướng dẫn, không nắm lấy quyền chủ động.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Facilitate là làm việc cho người khác
  • Facilitate chỉ là sắp xếp công việc mà không có sự giao tiếp
  • Facilitate thay quyết định của người tham gia
  • Facilitate đảm bảo được đồng thuận
  • Facilitate luôn làm nhanh hơn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, hãy nghĩ đến facilitation như tạo điều kiện để người khác thành công, chứ không phải làm hộ họ.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: facilitate một thảo luận, một workshop, một cuộc họp
  • Luyện cách phân biệt facilitate và assist
  • Sử dụng đối tượng rõ ràng: cái gì được faciltiate
  • Quan sát người điều phối thực tế hành động
  • Tập vai điều phối ở nhóm nhỏ
  • Hiểu sự khác biệt giữa điều phối quá trình và làm công việc

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'facilitate'?

A.Help
B.Eat
C.Sleep
D.Run
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'facilitate' used correctly?

A.The teacher helped to facilitate the group discussion.
B.He ate a sandwich to facilitate his hunger.
C.They slept peacefully to facilitate their study session.
D.She ran quickly to facilitate her appointment.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'facilitate'?

A.Hinder
B.Complicate
C.Assist
D.Obstruct
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'facilitate'?

A.Block
B.Promote
C.Aid
D.Enable
Bước 5: Thành thạo

How can you use 'facilitate' in a real-life context?

A.Helping a team collaborate effectively
B.Eating a delicious meal
C.Running a marathon
D.Sleeping in late on weekends

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Urban Development and Community Impact

Urban Development

2025.09.13 · 1:06 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ