factitious - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) fact + itious. (b) Từ tiếng Latin 'facticius' nghĩa là 'nhân tạo', thông qua tiếng Pháp cổ 'factice'. (c) Hãy tưởng tượng một người tạo ra một tác phẩm phức tạp và nhân tạo, sản phẩm của thiết kế riêng của mình, đẹp nhưng không tự nhiên—một sáng tạo 'giả tạo'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFactitious ám chỉ một thứ được tạo ra hoặc phát triển nhân tạo, chứ không tự nhiên phát sinh. Nó có thể đề cập đến đồ vật, tình huống hoặc giải thích là kết quả của thiết kế, sản xuất hoặc thao tác có chủ ý. Thông dụng, từ này thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, gợi ý thiếu tính xác thực hoặc nguồn gốc không tự nhiên. Bạn có thể gặp dữ liệu giả tạo, một mô hình bệnh giả, hoặc một lời khai giả—một trường hợp được bịa đặt hoặc phóng đại nhằm đánh lừa hoặc thử nghiệm. Từ ngữ này khá trang trọng và phổ biến trong văn bản khoa học hay y học.
Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong văn bản trang trọng; người học thường nhầm lẫn với từ fictitious hoặc artificial và dùng không phù hợp ở ngôn ngữ hàng ngày.
What does 'factitious' mean?
Choose the correct usage of 'factitious' in a sentence.
Which word is most similar to 'factitious'?
What is the opposite of 'factitious'?
Can you think of a real-life example where something might be described as factitious?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật