LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

excuse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

excuse Ý nghĩa của Từ

  • giải phóng ai đó khỏi sự đổ lỗi
  • một lý do được đưa ra để biện minh cho một lỗi lầm hoặc hành vi sai trái
  • tha thứ hoặc bỏ qua sai lầm của ai đó
Illustration for this word

excuse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

excuse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈsjuːz/
Mỹ /ɪkˈskjuːz/
Tiết
excuse

excuse Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài + cusa = nguyên nhân; từ Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang vung tay nói: 'Đó không phải là nguyên nhân của tôi!', một cách châm chọc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm tay nắm cửa, đẩy cửa mở và điều chỉnh tư thế cho vừa (move). Một người va phải tôi và tôi quyết định lên tiếng. Tôi thầm nói 'excuse' bằng giọng điềm tĩnh, cố gắng giữ cho khoảnh khắc thoải mái. Hành động nhỏ này giúp ngăn sự khó xử và dạy tôi dùng từ đó trong cuộc trò chuyện hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Excuse trong tiếng Anh có thể là danh từ chỉ một lý do được đưa ra để biện minh cho một lỗi, hoặc là động từ có nghĩa tha thứ hay bỏ qua lỗi. Ngữ cảnh cho thấy sự khác biệt giữa một lời biện minh thành thật và một cái cớ hời hợt. Người bản ngữ phân biệt giữa một lý do hợp lý và một lời bào chữa để né trách nhiệm. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta hay dùng 'make an excuse', 'offer an excuse' và 'excuse me' như một lễ độ. Nguồn gốc từ ex- (ra ngoài) và causa (nguyên nhân).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng 'excuse' để chỉ một lý do biện minh cho lỗi, không phải là lời xin lỗi chung cho hành vi xấu.
  • Phân biệt giữa một lời biện minh hợp lý và một lời biện bác nông cạn.
  • 'Excuse me' là lời lịch sự để thu hút sự chú ý hoặc xin phép, chứ không phải để biện hộ.
  • Trong văn cảnh trang trọng, hãy dùng 'explanation' hoặc 'reason'.
  • Nguồn gốc từ ex- (ra ngoài) và causa (nguyên nhân).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lý do biện minh và lời xin lỗi là cùng một thứ, và biện minh xóa bỏ lỗi.
  • Một lời biện minh tốt luôn biện hộ cho hành vi.
  • Bạn luôn nên lấy lý do để né trách nhiệm.
  • Lời biện minh lúc nào cũng là dối trá.
  • 'Excuse me' dùng để xin lỗi khi bị ngắt lời.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt giữa 'lý do/biện minh' và lời xin lỗi; 'excuse me' là kính ngữ, không phải để biện hộ cho hành động.

Mẹo Học

  • Học cách dùng excuse ở cả danh từ và động từ.
  • Phân biệt giữa biện minh hợp lý và lời biện minh nông cạn.
  • Luyện tập 'make an excuse' và 'offer an excuse' cho từng tình huống.
  • 'Excuse me' là câu lịch sự, không phải để biện hộ cho hành động.
  • Trong văn bản formal, dùng 'explanation' hoặc 'reason'.
  • Ghi nhớ nguồn gốc từ ex- (ra ngoài) + causa (nguyên nhân).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'excuse'?

A.A refusal to accept blame
B.A reason to be happy
C.A type of food
D.A loud noise
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'excuse' used correctly?

A.I have an excuse for being late.
B.Please excuse my to do the homework.
C.He excused the dangerous situation.
D.She made an excuse to go to the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'excuse'?

A.Blame
B.Punishment
C.Reason
D.Accuse
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'excuse'?

A.Accept
B.Admit
C.Condemn
D.Forgive
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'excuse' in a real-life situation?

A.Ignoring a problem
B.Blaming someone else for a mistake
C.Apologizing for being late
D.Avoiding responsibility

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Curator and Visitor Discuss New Exhibition

Art & Museums

2026.03.29 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Corner Café's Last Recipe

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.17 · 2:36 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ