excuse - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ex- = ra ngoài + cusa = nguyên nhân; từ Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang vung tay nói: 'Đó không phải là nguyên nhân của tôi!', một cách châm chọc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm tay nắm cửa, đẩy cửa mở và điều chỉnh tư thế cho vừa (move). Một người va phải tôi và tôi quyết định lên tiếng. Tôi thầm nói 'excuse' bằng giọng điềm tĩnh, cố gắng giữ cho khoảnh khắc thoải mái. Hành động nhỏ này giúp ngăn sự khó xử và dạy tôi dùng từ đó trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
Excuse trong tiếng Anh có thể là danh từ chỉ một lý do được đưa ra để biện minh cho một lỗi, hoặc là động từ có nghĩa tha thứ hay bỏ qua lỗi. Ngữ cảnh cho thấy sự khác biệt giữa một lời biện minh thành thật và một cái cớ hời hợt. Người bản ngữ phân biệt giữa một lý do hợp lý và một lời bào chữa để né trách nhiệm. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta hay dùng 'make an excuse', 'offer an excuse' và 'excuse me' như một lễ độ. Nguồn gốc từ ex- (ra ngoài) và causa (nguyên nhân).
Người Việt cần phân biệt giữa 'lý do/biện minh' và lời xin lỗi; 'excuse me' là kính ngữ, không phải để biện hộ cho hành động.
What is the meaning of the word 'excuse'?
In which sentence is the word 'excuse' used correctly?
Which word is a synonym of 'excuse'?
What is the opposite of 'excuse'?
How would you use the word 'excuse' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật