LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

factors - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

factors Ý nghĩa của Từ

  • một thành phần góp phần tạo ra kết quả
  • ảnh hưởng hoặc gây ra một điều gì đó
  • một số chia số khác mà không để lại dư
Illustration for this word

factors Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

factors Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfæktə/
Mỹ /ˈfæktər/
Tiết
factor

factors Từ nguyên của Từ

fact- = làm, -or = tác nhân; tiếng Latin 'facere' (làm) → tiếng Pháp cổ 'facteur' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thợ sửa chữa: những công cụ trong tay, sẵn sàng 'làm' cho một cái gì đó hoạt động bằng cách sửa chữa nó. Điều này liên quan đến các yếu tố toán học, vì chúng 'hình thành' số.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bấm nút và kim đồng hồ move từ từ. Tôi giữ chặt tay và điều chỉnh để đồng hồ quay trơn tru. Một yếu tố nhỏ đẩy toàn bộ hệ thống và tôi cảm thấy kết quả bắt đầu đổi. Trong công việc thực tế, yếu tố đó quyết định phần nào hướng đi của kết quả.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, factor có hai nghĩa chính: yếu tố góp phần và yếu tố toán học; người học thường nhầm với 'fact' hoặc 'divisor'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng factor cho hai nghĩa: yếu tố góp phần và yếu tố toán học (facto).
  • - Trong giao tiếp hàng ngày, yếu tố có thể là thời tiết, thời điểm, nỗ lực.
  • - Trong toán học, factor là thừa số của một tích.
  • - Phân biệt factor với fact và divisor khi luyện nghe.
  • - Luyện tập với câu có 'a contributing factor' để ghi nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng factor chỉ dùng trong toán học.
  • Một yếu tố duy nhất có thể giải thích mọi thứ.
  • Nhầm lẫn giữa factor, fact và factorization gây rối.
  • Người học cho rằng yếu tố duy nhất là yếu tố quan trọng nhất.
  • Bỏ qua cách dùng động từ to factor trong đại số.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: trong tiếng Anh, 'factor' có hai nghĩa chính: yếu tố góp phần và yếu tố toán học; người học thường nhầm với 'fact' hoặc 'divisor'.

Mẹo Học

  • Kết nối factor với các tình huống thực tế để nhớ hai nghĩa.
  • Luyện các collocation phổ biến như 'a contributing factor'.
  • Làm bài tập factoring để củng cố ý nghĩa toán học.
  • Phân biệt rõ factor (tương ứng với yếu tố) và divisor.
  • Viết câu có factor chỉ nguyên nhân hoặc ảnh hưởng.
  • Dùng flashcards với ví dụ đa dạng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'factors'?

A.elements contributing to a result
B.random numbers in a sequence
C.musical notations in a score
D.types of fruit varieties
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'factors' correctly?

A.We need to factors the cake before serving.
B.He always factors his favorite songs into his playlists.
C.The factors involved in climate change are complex.
D.She factors the plants daily to see their growth.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'factors'?

A.rhythms
B.abstracts
C.components
D.prologues
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'factors'?

A.outcomes
B.uniformities
C.variables
D.constants
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life example related to 'factors'?

A.The environment plays a role in the outcome of health issues.
B.There are numerous factors that impact student performance in school.
C.The many causes behind economic growth are quite intricate.
D.Understanding outcomes becomes easier with practice.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
On the Bus

Public Transport

2025.11.15 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Influence of Faith on Economic Decisions

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.19 · 1:31 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ