LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fad - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fad Ý nghĩa của Từ

  • mốt phổ biến hay xu hướng trong thời gian ngắn
  • niềm đam mê tạm thời với cái gì đó
  • sự ám ảnh với một hoạt động hoặc đồ vật cụ thể
Illustration for this word

fad Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fad Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fæd/
Mỹ /fæd/
Tiết
fad

fad Từ nguyên của Từ

Gốc: fad = phai màu; Nguồn: Latin → Pháp cổ → Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ánh sáng rực rỡ từ từ phai nhạt, tượng trưng cho cách các xu hướng mất đi sự phổ biến nhanh chóng như khi chúng xuất hiện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

fad ám chỉ một xu hướng thời trang hay sở thích ngắn hạn thu hút sự chú ý trong một khoảng thời gian ngắn. Thông thường nó được kích hoạt bởi sự phóng đại trên phương tiện truyền thông, sự ủng hộ của người nổi tiếng hoặc sự mới mẻ, sau đó nhanh chóng phai nhạt khi sự quan tâm chuyển sang thứ gì đó khác. Từ này không mang ý đánh giá, chỉ nhấn mạnh tính phù du của sự phổ biến. Trong dùng hàng ngày, ta có thể nói về một xu hướng thể dục, một thiết bị hoặc từ lóng nhất thời. Cần phân biệt fad với fashion lâu dài, truyền thống hoặc văn hóa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • fad thường ở dạng số ít với a/the
  • khác với fashion có thể kéo dài hơn
  • dùng 'passing fad' để nhấn mạnh tính nhất thời
  • không dùng với truyền thống hoặc văn hóa lâu dài
  • dùng be a fad hoặc fall out of fashion tùy ngữ cảnh
  • so sánh với trend hay craze về mức độ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • fad tồn tại mãi mãi
  • mọi xu hướng đều là fad
  • fad và fashion cùng ý nghĩa
  • fad luôn mang nghĩa tiêu cực
  • fad chỉ liên quan đến quần áo

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng hiểu fad như một xu hướng ngắn hạn và dễ nhầm với mốt kéo dài; chú trọng bối cảnh cụ thể giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • fad là danh từ đếm được: dùng 'a fad'
  • so sánh với 'craze' để nhấn mạnh sự nhiệt tình
  • phân biệt với 'fashion' có thể kéo dài
  • dùng 'a passing fad' để nhấn mạnh tính nhất thời
  • miêu tả thời lượng (tuần, tháng)
  • không phải mọi xu hướng đều là fad

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fad'?

A.Eternal cultural tradition
B.Permanent style statement
C.Classic wardrobe staple
D.Temporary fashion trend
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using the word 'fad': 'The new dance craze became a ___ among teenagers.'

A.Permanent style statement
B.Eternal cultural tradition
C.Classic wardrobe staple
D.Temporary fashion trend
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'fad'?

A.Ongoing trend
B.Passing craze
C.Enduring tradition
D.Established custom
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fad'?

A.Trendsetter
B.Timeless classic
C.Long-lasting style
D.Mainstream fashion
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'fad'?

A.Referring to a classic novel's popularity
B.Discussing a timeless tradition in art
C.Describing a short-lived trend in technology
D.Talking about an enduring cultural practice

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ