LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fairly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fairly Ý nghĩa của Từ

  • công bằng và hợp lý
  • ở mức độ cao
  • một buổi lễ hội bán hàng
Illustration for this word

fairly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fairly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /feə/
Mỹ /fɛr/
Tiết
fair

fairly Từ nguyên của Từ

fair = công bằng (tính từ) + có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fæger', có nghĩa là đẹp hoặc dễ chịu. Điều này liên kết với một hội chợ truyền thống, nơi vẻ đẹp và sự công bằng được ca ngợi. Hãy tưởng tượng một hội chợ sôi động với những gian hàng đầy màu sắc và những gương mặt tươi cười.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi giữ mép bàn và move nhẹ hai vật để chúng ở cùng khoảng cách. Khoảng trống giữa chúng co lại, ánh sáng và bóng đổ làm cho không gian cân bằng hơn. Tôi chỉnh tư thế, hít thở đều và keep đường thẳng, không cho vật lệch về một phía. Khi mọi thứ nằm yên và cân bằng, cảm giác công bằng bắt đầu hiện ra trong sự cân đối kín đáo đó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fair có nhiều nghĩa liên quan nhưng khác nhau trong tiếng Anh. Tính từ mô tả sự công bằng, đúng đắn, như một quyết định công bằng hay đối xử công bằng với người lao động. Nó cũng có nghĩa là ở mức độ khá cao nhưng vẫn vừa phải, ví dụ một số lượng hợp lý hay nỗ lực trung thực. Danh từ fair ám chỉ một hội chợ hay chợ mở với các gian hàng và gian hàng bán hàng. Các cụm từ như pay a fair price hay fair enough minh họa cho những cách dùng này. Nguồn gốc từ fair gắn với sự công bằng và dễ chịu; lịch sử gắn với quảng trường sôi động và trật tự.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt fair với fare và hội chợ. fair enough có nghĩa là hợp lý. pay a fair price có nghĩa là giá cả hợp lý. fair play ám chỉ chơi công bằng. chú ý đến thành ngữ như fair weather, không liên quan đến công bằng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fair luôn có nghĩa là đẹp đẽ.
  • fair và fare có thể dùng thay thế ở mọi ngữ cảnh.
  • Mọi câu đều có thể thay fair bằng tốt.
  • Giá cả công bằng luôn là một món hời.
  • Phiếu hội chợ không giống như fair trong thể thao.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên cần phân biệt fair gồm công bằng, mức độ vừa phải và hội chợ; tránh nhầm lẫn với fare hoặc đẹp. Ngữ cảnh rất quan trọng.

Mẹo Học

  • Luyện phân biệt từ danh từ và tính từ trong ngữ cảnh thực tế.
  • Tạo từ điển thu nhỏ: fair (công bằng), fair (vừa phải), fair (chợ).
  • Dùng các collocation: fair enough, fair play, pay a fair price.
  • Dựa vào ngữ cảnh để nhận diện nghĩa đúng.
  • So sánh với từ ngữ tương tự: công bằng, hợp lý, đúng đắn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fairly'?

A.Completely
B.Partially
C.Unfairly
D.Randomly
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'fairly' used correctly?

A.She barely finished her homework.
B.The students fairly passed the exam.
C.The weather was really fairly yesterday.
D.He treated his employees fairly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'fairly'?

A.Equitably
B.Unjustly
C.Partially
D.Wholly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fairly'?

A.Partially
B.Equitably
C.Unjustly
D.Partially
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone be described as 'acting fairly'?

A.Giving everyone a fair chance
B.Ignoring others' opinions
C.Showing favoritism
D.Being dishonest

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus altercation and help

Public Transport

2026.02.11 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Ordering with care

Restaurant Order

2026.01.30 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying a Toy in January

Shopping in Store

2026.01.16 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Street Accident During Festival

Emergency Services

2026.03.26 · 1:09 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Centre Science Club

Volunteering

2026.03.16 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about Dance and Funding

Parenting & Education

2026.02.17 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ