fairly - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
fair = công bằng (tính từ) + có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fæger', có nghĩa là đẹp hoặc dễ chịu. Điều này liên kết với một hội chợ truyền thống, nơi vẻ đẹp và sự công bằng được ca ngợi. Hãy tưởng tượng một hội chợ sôi động với những gian hàng đầy màu sắc và những gương mặt tươi cười.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi giữ mép bàn và move nhẹ hai vật để chúng ở cùng khoảng cách. Khoảng trống giữa chúng co lại, ánh sáng và bóng đổ làm cho không gian cân bằng hơn. Tôi chỉnh tư thế, hít thở đều và keep đường thẳng, không cho vật lệch về một phía. Khi mọi thứ nằm yên và cân bằng, cảm giác công bằng bắt đầu hiện ra trong sự cân đối kín đáo đó.
Fair có nhiều nghĩa liên quan nhưng khác nhau trong tiếng Anh. Tính từ mô tả sự công bằng, đúng đắn, như một quyết định công bằng hay đối xử công bằng với người lao động. Nó cũng có nghĩa là ở mức độ khá cao nhưng vẫn vừa phải, ví dụ một số lượng hợp lý hay nỗ lực trung thực. Danh từ fair ám chỉ một hội chợ hay chợ mở với các gian hàng và gian hàng bán hàng. Các cụm từ như pay a fair price hay fair enough minh họa cho những cách dùng này. Nguồn gốc từ fair gắn với sự công bằng và dễ chịu; lịch sử gắn với quảng trường sôi động và trật tự.
Học viên cần phân biệt fair gồm công bằng, mức độ vừa phải và hội chợ; tránh nhầm lẫn với fare hoặc đẹp. Ngữ cảnh rất quan trọng.
What is the meaning of the word 'fairly'?
In which of the following sentences is 'fairly' used correctly?
Which word is similar to 'fairly'?
What is the opposite of 'fairly'?
In what situation would someone be described as 'acting fairly'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật