fat - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
fat = chất đặc. Tiếng Anh cổ fǣtt → Latin fatidus (thối rữa). Hãy tưởng tượng một lớp dày và béo ngậy trong chảo sau khi chiên thức ăn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy chảo về phía bếp, xoay nút và mỡ tan chảy sáng lên trong chảo. Tôi điều chỉnh lửa, giữ thìa chắc, mỡ chuyển từ xám đục sang sáng bóng khi nó xì xào. Tôi đặt đĩa sang một bên, cảm nhận cánh tay làm việc và mùi dầu thơm lan khắp phòng. Nhìn vào gương, tôi nghiêng người, hít thở chậm lại, và cảm giác mỡ dần khắc sâu vào cảm nhận về cơ thể và căn bếp.
Fat có nhiều nghĩa liên quan trong tiếng Anh. Là tính từ, nó có thể chỉ người có nhiều mỡ cơ thể hoặc thức ăn nhiều chất béo. Là danh từ, nó chỉ chất béo trong thực phẩm hoặc mỡ của cơ thể. Ý chính ở đây là độ đặc và sự nhiều dầu mỡ, đôi khi mang nghĩa quá mức. Người học thường nhầm fat với greasy/oily hoặc hiểu lầm fatten. Các thành ngữ như fat chance hoặc fat cat có thể gây nhầm lẫn tùy ngữ cảnh. Trong giao tiếp hàng ngày, phân biệt giữa nghĩa sinh học/y sinh và nghĩa ẩm thực hoặc khẩu ngữ.
Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt: fat có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh (mỡ cơ thể, mỡ nấu ăn, tế bào mỡ); dễ nhầm lẫn giữa các ý nghĩa.
In which of the following sentences is 'fat' used correctly?
Which word is most similar to 'fat'?
What is the opposite of 'fat'?
In what real-life context would you use the word 'fat'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật