LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fat - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fat Ý nghĩa của Từ

  • có nhiều chất béo
  • giàu chất béo hoặc dầu
  • một chất béo
Illustration for this word

fat Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fat Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fæt/
Mỹ /fæt/
Tiết
fat

fat Từ nguyên của Từ

fat = chất đặc. Tiếng Anh cổ fǣtt → Latin fatidus (thối rữa). Hãy tưởng tượng một lớp dày và béo ngậy trong chảo sau khi chiên thức ăn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy chảo về phía bếp, xoay nút và mỡ tan chảy sáng lên trong chảo. Tôi điều chỉnh lửa, giữ thìa chắc, mỡ chuyển từ xám đục sang sáng bóng khi nó xì xào. Tôi đặt đĩa sang một bên, cảm nhận cánh tay làm việc và mùi dầu thơm lan khắp phòng. Nhìn vào gương, tôi nghiêng người, hít thở chậm lại, và cảm giác mỡ dần khắc sâu vào cảm nhận về cơ thể và căn bếp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fat có nhiều nghĩa liên quan trong tiếng Anh. Là tính từ, nó có thể chỉ người có nhiều mỡ cơ thể hoặc thức ăn nhiều chất béo. Là danh từ, nó chỉ chất béo trong thực phẩm hoặc mỡ của cơ thể. Ý chính ở đây là độ đặc và sự nhiều dầu mỡ, đôi khi mang nghĩa quá mức. Người học thường nhầm fat với greasy/oily hoặc hiểu lầm fatten. Các thành ngữ như fat chance hoặc fat cat có thể gây nhầm lẫn tùy ngữ cảnh. Trong giao tiếp hàng ngày, phân biệt giữa nghĩa sinh học/y sinh và nghĩa ẩm thực hoặc khẩu ngữ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Fat có thể là danh từ và tính từ.
  • Phân biệt mỡ cơ thể với mỡ nấu ăn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh xúc phạm hoặc thiếu tế nhị.
  • Trong khoa học, fats ám chỉ các loại lipid khác nhau.
  • Chú ý các thành ngữ như fat chance hay fat cat.
  • Fatten có nghĩa là làm tăng cân, không chỉ thêm mỡ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải mọi chất béo đều không tốt cho sức khỏe; một số chất béo là dưỡng chất thiết yếu.
  • fat không phải lúc nào cũng có thể thay thế bằng greasy hay oily.
  • Mỡ cơ thể khác với mỡ dùng trong nấu ăn.
  • Trong khoa học, fats chỉ các loại lipid khác nhau.
  • Cụm từ như fat chance hoặc fat cat phụ thuộc ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt: fat có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh (mỡ cơ thể, mỡ nấu ăn, tế bào mỡ); dễ nhầm lẫn giữa các ý nghĩa.

Mẹo Học

  • 1) Liên kết các nghĩa với ngữ cảnh: cơ thể, thực phẩm và lipid học.
  • 2) Học các tính từ phổ biến: fatty, greasy, oily, fat-rich.
  • 3) Phân biệt thành ngữ và nghĩa đen: fat chance không phải là nghĩa thật.
  • 4) Luyện mô tả ngắn gọn, trung lập về thực phẩm.
  • 5) Fatten có nghĩa là làm tăng cân, không chỉ thêm chất béo.
  • 6) Cẩn trọng khi mô tả người.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fat'?

A.Skinny
B.Tall
C.Obese
D.Muscular
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'fat' used correctly?

A.He received a fat bonus for his hard work.
B.The weather was fat today.
C.The fat cat slept on the couch.
D.She is always exercising to become fat.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fat'?

A.Thin
B.Slim
C.Small
D.Huge
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fat'?

A.Fit
B.Strong
C.Healthy
D.Weak
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'fat'?

A.At a doctor's office discussing weight loss.
B.At a bakery describing a pastry.
C.At a gym talking about workout routines.
D.At a fashion show admiring models.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ