LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fathom - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fathom Ý nghĩa của Từ

  • hiểu điều gì đó sâu sắc
  • một đơn vị đo tương đương 6 feet, được sử dụng để đo độ sâu
  • đo độ sâu của nước
Illustration for this word

fathom Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fathom Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfæθ.əm/
Mỹ /ˈfæð.əm/
Tiết
fathom

fathom Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: từ 'faþm', có nghĩa là ôm ấp hoặc bao quanh; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'fæðm', liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ 'fathmr'; Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người thủy thủ dùng dây để đo độ sâu của biển, ôm trọn sự bao la.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fathom là một từ tiếng Anh có thể dùng làm động từ và danh từ. Động từ có nghĩa là hiểu sâu một điều gì đó, nắm bắt ý nghĩa, hàm ý và các nguyên lý cơ bản phía sau. Danh từ là đơn vị chiều dài bằng sáu feet, dùng để đo độ sâu của nước, đặc biệt trong ngữ cảnh hàng hải. Ngoài ra còn dùng theo nghĩa bóng để diễn đạt mức độ hiểu biết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng fathom để diễn đạt hiểu sâu, không phải suy đoán nhanh. 2) Học dạng động từ và danh từ và các đối tượng đi kèm. 3) Đây là động từ tách định: you fathom something. 4) Trong ngữ cảnh hàng hải, nó chỉ độ sâu nước. 5) Nghĩa ẩn dụ nói về mức độ hiểu biết, không phải đo lường vật lý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm fathom với đo lường ở mọi ngữ cảnh.
  • Cho rằng fathom chỉ dùng cho độ sâu của biển.
  • Quên rằng fathom là động từ có tân ngữ.
  • Hiểu sai nghĩa ẩn dụ là ngạc nhiên thông thường.
  • Áp dụng vào trường hợp phi hàng hải mà thiếu sắc thái.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn rằng fathom kết hợp giữa đo lường vật lý và sâu sắc về ngữ nghĩa; người học thường gặp khó khăn khi phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng và có thể áp dụng ngoài bối cảnh hàng hải.

Mẹo Học

  • Tạo hình ảnh trong đầu: đo độ sâu và hiểu sâu vấn đề.
  • Luyện tập hàng ngày với hai nghĩa trong các câu ví dụ.
  • Kết hợp độ sâu đo được với độ sâu thực tế (nước, hố sâu).
  • So sánh với từ đồng nghĩa như hiểu, nắm bắt, thấu hiểu.
  • Lưu ý rằng 'fathom out' ít gặp trong văn viết trang trọng.
  • Sử dụng nguồn gốc từ ngữ để ghi nhớ nhanh hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fathom'?

A.To measure water depth
B.To understand something deeply
C.To guess or estimate
D.To feel regret
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'fathom' correctly?

A.They decided to fathom the problem thoroughly using a calculator.
B.She tried to fathom the simple math problem.
C.I can't fathom the depths of the ocean.
D.He plans to fathom the recipe for success.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fathom'?

A.Avoid
B.Ignore
C.Comprehend
D.Disregard
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fathom'?

A.Absorb
B.Misunderstand
C.Grasp
D.Learn
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might use the word 'fathom'?

A.Understanding complex emotions can be difficult.
B.Math calculations can sometimes be challenging.
C.After much thought, he finally could fathom her reasoning.
D.Many people find it hard to follow a difficult book.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ