LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fellows - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fellows Ý nghĩa của Từ

  • một người có cùng sở thích hoặc hoạt động
  • một người bạn hoặc đồng nghiệp
  • một thành viên của một nhóm có trạng thái cụ thể
Illustration for this word

fellows Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fellows Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɛl.əʊ/
Mỹ /ˈfɛloʊ/
Tiết
fellow

fellows Từ nguyên của Từ

Fellow được lấy từ 'fellow' = bạn đồng hành, derivasi từ 'feol', có nghĩa là 'nhiều', kết nối với ý tưởng về tình bạn. Hãy tưởng tượng những người bạn tập trung quanh một đống lửa trại, chia sẻ câu chuyện và tiếng cười, như những người bạn đồng hành chia sẻ cuộc sống của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi dịch chuyển(move) chiếc ghế một chút và nhìn thấy một fellow cười với cùng một câu đùa. Chúng tôi tiến lại gần hơn, khuỷu tay gần chạm, và trao cho nhau nụ cười ngưỡng mộ về sở thích chung. Nỗ lực bắt kịp nhịp trò chuyện và điều chỉnh giọng nói khiến cảm giác thuộc về nhóm dần hình thành. Lúc ấy, fellow không chỉ là một từ mà là người mình có thể dựa vào khi gặp gỡ tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fellow là danh từ có các nghĩa liên quan chặt chẽ. Nó có thể mô tả một người chia sẻ sở thích hoặc hoạt động chung, như fellow climber hoặc fellow student. Nó cũng có nghĩa là bạn đồng hành hoặc đồng sự, đặc biệt trong bối cảnh thân thiện và không quá formal, ví dụ fellow travelers. Nó còn ám chỉ một thành viên của một nhóm có địa vị nhất định, như fellow of a university hoặc một society. Trong giao tiếp hàng ngày, fellow thường gợi ý sự đoàn kết hoặc sự bình đẳng giữa các đồng đẳng và được dùng trong các cụm như fellow worker hoặc fellow citizen. Học sinh cần chú ý đến mức độ trang trọng khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Fellow không phải là từ đồng nghĩa trực tiếp của bạn bè ở mọi ngữ cảnh.
  • Chú ý mức độ trang trọng; fellow thường chỉ các đồng đẳng hoặc thành viên một nhóm.
  • Có thể chỉ người cùng sở thích/hoạt động (fellow climber) hoặc thành viên nhóm có địa vị (fellow of a university).
  • Trong ngôn ngữ informal, fellow có thể nghe cổ điển hoặc hài hước (fellow travelers).
  • Không thay fellow bằng bạn bè hoặc đồng nghiệp khi ngữ cảnh không phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn có nghĩa là bạn bè.
  • Chỉ nói về đồng nghiệp ở nơi làm việc.
  • Giả định giới tính nam mặc định.
  • Không thể dùng ở câu nói informale.
  • Luôn ngụ ý mối quan hệ thân thiết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Fellow chỉ đồng đẳng chia sẻ sở thích hoặc địa vị; tiếng Anh dùng nó ở cả văn nói trang trọng và thân mật (fellow citizens, fellow travelers). Người học thường nhầm với bạn bè hoặc đồng nghiệp mà bỏ qua ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: sở thích chung, đồng hành, thành viên nhóm.
  • Chú ý các cách dùng formal như 'fellow of the academy'.
  • Phân biệt với bạn bè hoặc đồng nghiệp tùy ngữ cảnh.
  • Ôn tập các cụm từ phổ biến (fellow students, fellow citizens, fellow travelers).
  • Luyện tập dạng số ít và số nhiều.
  • Dùng giọng điệu để xác định mức độ trang trọng.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
When Wanderlust Sneaks In

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.03 · 0:56 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Under the Maple Bumper

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 3:28 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Stout Spirit of the Unforeseen Storm

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 3:24 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ