fellows - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Fellow được lấy từ 'fellow' = bạn đồng hành, derivasi từ 'feol', có nghĩa là 'nhiều', kết nối với ý tưởng về tình bạn. Hãy tưởng tượng những người bạn tập trung quanh một đống lửa trại, chia sẻ câu chuyện và tiếng cười, như những người bạn đồng hành chia sẻ cuộc sống của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi dịch chuyển(move) chiếc ghế một chút và nhìn thấy một fellow cười với cùng một câu đùa. Chúng tôi tiến lại gần hơn, khuỷu tay gần chạm, và trao cho nhau nụ cười ngưỡng mộ về sở thích chung. Nỗ lực bắt kịp nhịp trò chuyện và điều chỉnh giọng nói khiến cảm giác thuộc về nhóm dần hình thành. Lúc ấy, fellow không chỉ là một từ mà là người mình có thể dựa vào khi gặp gỡ tiếp theo.
Fellow là danh từ có các nghĩa liên quan chặt chẽ. Nó có thể mô tả một người chia sẻ sở thích hoặc hoạt động chung, như fellow climber hoặc fellow student. Nó cũng có nghĩa là bạn đồng hành hoặc đồng sự, đặc biệt trong bối cảnh thân thiện và không quá formal, ví dụ fellow travelers. Nó còn ám chỉ một thành viên của một nhóm có địa vị nhất định, như fellow of a university hoặc một society. Trong giao tiếp hàng ngày, fellow thường gợi ý sự đoàn kết hoặc sự bình đẳng giữa các đồng đẳng và được dùng trong các cụm như fellow worker hoặc fellow citizen. Học sinh cần chú ý đến mức độ trang trọng khác nhau.
Fellow chỉ đồng đẳng chia sẻ sở thích hoặc địa vị; tiếng Anh dùng nó ở cả văn nói trang trọng và thân mật (fellow citizens, fellow travelers). Người học thường nhầm với bạn bè hoặc đồng nghiệp mà bỏ qua ngữ cảnh.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật