fellowship - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
fellowship: fellow = bạn bè + -ship = trạng thái/tình huống. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một nhóm bạn ngồi quanh một cái bàn, chia sẻ câu chuyện và những tiếng cười, biểu thị cho sự đoàn kết và hỗ trợ trong tình bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFellowship là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Trước hết, nó chỉ mối quan hệ thân mật giữa những người có cùng quan tâm hoặc hoạt động. Thứ hai, nó có thể chỉ một nhóm hay cộng đồng được thành lập quanh một mục tiêu chung. Cuối cùng, trong lĩnh vực học thuật hoặc nghiên cứu, fellowship có nghĩa là một hỗ trợ tài chính hoặc học bổng cho sinh viên hoặc nhà nghiên cứu để học tập, tiến hành dự án hoặc đi công tác, thường bao gồm trợ cấp. Từ này bắt nguồn từ fellow (bạn đồng hành) và ship (trạng thái). Ngữ cảnh quyết định trọng tâm, có khi là mối quan hệ, có khi là cơ hội được hỗ trợ.
Người Việt có thể nhầm lẫn giữa ý nghĩa xã hội và hỗ trợ tài chính. Ngữ cảnh mới cho biết đúng nghĩa nào được dùng.
What does 'fellowship' mean?
Which of the following sentences uses 'fellowship' correctly?
Which word is a synonym of 'fellowship'?
Which word is an antonym of 'fellowship'?
How can participating in a fellowship program benefit individuals?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật