LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fellowship - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fellowship Ý nghĩa của Từ

  • mối quan hệ bạn bè với người khác
  • một nhóm người chia sẻ mối quan tâm chung
  • học bổng hoặc giải thưởng cho nghiên cứu hoặc học tập
Illustration for this word

fellowship Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fellowship Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɛləʊʃɪp/
Mỹ /ˈfɛloʊʃɪp/
Tiết
fellowship

fellowship Từ nguyên của Từ

fellowship: fellow = bạn bè + -ship = trạng thái/tình huống. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một nhóm bạn ngồi quanh một cái bàn, chia sẻ câu chuyện và những tiếng cười, biểu thị cho sự đoàn kết và hỗ trợ trong tình bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fellowship là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Trước hết, nó chỉ mối quan hệ thân mật giữa những người có cùng quan tâm hoặc hoạt động. Thứ hai, nó có thể chỉ một nhóm hay cộng đồng được thành lập quanh một mục tiêu chung. Cuối cùng, trong lĩnh vực học thuật hoặc nghiên cứu, fellowship có nghĩa là một hỗ trợ tài chính hoặc học bổng cho sinh viên hoặc nhà nghiên cứu để học tập, tiến hành dự án hoặc đi công tác, thường bao gồm trợ cấp. Từ này bắt nguồn từ fellow (bạn đồng hành) và ship (trạng thái). Ngữ cảnh quyết định trọng tâm, có khi là mối quan hệ, có khi là cơ hội được hỗ trợ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Fellowship không同 với friendship. Trong lĩnh vực học thuật, nó thường chỉ tài trợ hoặc một nhóm. Các cụm từ phổ biến: chương trình fellowship, học bổng nghiên cứu. Nhớ rằng fellow là người, còn fellowship là trạng thái hoặc giải thưởng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fellowship không chỉ là một mối quan hệ xã hội; đôi khi là học bổng.
  • Fellow và fellowship khác nhau; fellow là người, fellowship là trạng thái/quyền lợi.
  • Trong học thuật, fellowship thường là hỗ trợ tài chính.
  • Ngữ cảnh quyết định cách dùng.
  • Cụm từ phổ biến: chương trình fellowship, học bổng nghiên cứu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể nhầm lẫn giữa ý nghĩa xã hội và hỗ trợ tài chính. Ngữ cảnh mới cho biết đúng nghĩa nào được dùng.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ba nghĩa và liên kết chúng với ngữ cảnh: xã hội, nhóm, tài trợ.
  • Học các collocation phổ biến: chương trình fellowship, học bổng nghiên cứu.
  • fellow là người, còn fellowship là trạng thái/học bổng.
  • Luyện tập bằng ví dụ thực tế tại trường đại học và tổ chức.
  • So sánh bản dịch ở ngôn ngữ khác để tránh nhầm lẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'fellowship' mean?

A.Brotherhood
B.Kindness
C.Sadness
D.Anger
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'fellowship' correctly?

A.She felt alone in the fellowship of friends.
B.The family enjoyed a fellowship gathering.
C.He avoided fellowship with his colleagues.
D.The fellowship of the book club was inspiring.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'fellowship'?

A.Rivalry
B.Isolation
C.Comradeship
D.Enmity
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'fellowship'?

A.Solitude
B.Unity
C.Harmony
D.Sympathy
Bước 5: Thành thạo

How can participating in a fellowship program benefit individuals?

A.All of the above
B.Increase social network
C.Enhance personal development
D.Improve communication skills

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ