LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

felon - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

felon Ý nghĩa của Từ

  • người bị kết án vì tội phạm nghiêm trọng
  • tội phạm đã phạm một tội lớn
  • người đã vi phạm pháp luật nặng nề.
Illustration for this word

felon Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

felon Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɛlən/
Mỹ /ˈfɛlən/
Tiết
felon

felon Từ nguyên của Từ

Gốc từ bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'felon' từ tiếng Latinh 'felo', có nghĩa là 'một người xấu xa'. Hãy tưởng tượng một cảnh lịch sử khi một hiệp sĩ gặp một kẻ phản bội, nhấn mạnh sự nghiêm trọng của hành vi của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Felon là danh từ trang trọng dùng để chỉ người bị kết án vì một tội phạm nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh tính chất cá nhân và thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí và kể chuyện lịch sử. Felony mô tả tội danh nói chung; felon nhắm tới người phạm tội. Trong sử dụng hàng ngày, felon mang sắc thái nặng và dễ bị coi là phán xét nếu sử dụng không thích hợp, vì vậy người học thường dùng các từ trung lập như criminal. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ felon, qua Latin felo, có nghĩa 'người xấu'. Hình dung một cảnh tòa án nơi một kẻ phản bội phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng của hành vi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng felon để chỉ người bị kết án vì tội nghiêm trọng.
  • Felony mô tả tội danh, felon nhắm vào người phạm tội.
  • Tông văn trang trọng, nặng; tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi liên quan pháp lý.
  • Dùng criminal khi cần từ ngữ trung lập.
  • Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ felon qua Latin felo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Felon và felony có thể hoán đổi cho nhau; felon chú trọng người bị kết án.
  • Felon mang sắc thái trang trọng và nặng nề khi dùng trong giao tiếp thường nhật.
  • Không chỉ tội phạm hành vi bạo lực mới gây ra felon.
  • Felon miêu tả người, felony miêu tả hành vi.
  • Thuật ngữ này có thể bị coi là cổ hủ trong tiếng Việt hiện đại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, felon ít dùng trong giao tiếp hàng ngày và mang sắc thái trang trọng; người học thường nhầm với criminal hoặc tội phạm nói chung.

Mẹo Học

  • Nhớ felon nói về người; felony nói về hành động.
  • Ghép với các động từ như bị kết án, kết án.
  • So sánh với criminal để nhận biết mức độ trang trọng.
  • Luyện tập trong bối cảnh pháp lý hoặc báo chí.
  • Nhấn âm ở syllable đầu tiên: FE-lon.
  • Tránh dùng felon như insult trong giao tiếp hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'felon'?

A.A person who commits a crime
B.Someone who robs a store
C.A person convicted of a minor offense
D.An individual involved in civil disobedience
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'felon'?

A.She was a felon for speeding.
B.The felon was sentenced to ten years for his robbery.
C.He is a felon because he forgot to pay his parking ticket.
D.The felon was awarded for his bravery.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'felon'?

A.Criminal
B.Victim
C.Citizen
D.Witness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'felon'?

A.Innocent person
B.Crime
C.Delinquent
D.Offender
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving a felon?

A.He frequently volunteers at the local shelter.
B.The man spent years in prison for committing multiple crimes.
C.She runs a successful business model.
D.The police often visit the neighborhood to talk with residents.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ