LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa và ví dụ về hệ thống phong kiến

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

feudal Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến một hệ thống sở hữu đất đai và nghĩa vụ trong thời kỳ trung cổ
  • thuộc về một hệ thống xã hội phân cấp dựa trên quyền sở hữu đất
  • đặc trưng bởi mối quan hệ giữa lãnh chúa và người tá điền
Illustration for this word

feudal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

feudal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfjʊədl/
Mỹ /ˈfjuːdəl/
Tiết
feudal

feudal Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'feud' (đất) + '-al' (liên quan đến). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'feudum' → Pháp cổ 'feodal' → tiếng Anh 'feudal'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một lâu đài thời trung cổ được bao quanh bởi đất đai, nơi các lãnh chúa trao đất đổi lấy lòng trung thành và phục vụ, biểu thị cho hệ thống phong kiến.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Feudal là tính từ chỉ một hệ thống xã hội, kinh tế hoặc chính trị dựa trên quan hệ chủ–tớ và sự sở hữu đất đai, phổ biến ở châu Âu thời Trung cổ. Ý tưởng cốt lõi là một lãnh chúa trao đất cho lính hay võ sĩ và đổi lại họ phải trung thành, phục vụ quân sự và nhiều nghĩa vụ khác. Thuật ngữ ngày nay cũng được dùng ở nghĩa bóng để miêu tả những cấu trúc cấp bậc có quyền lực và đặc quyền dựa trên quyền sở hữu đất. Nguồn gốc từ Latin feudum, qua tiếng Pháp cổ feodal đến tiếng Anh feudal. Hình ảnh gợi nhớ: lâu đài và vùng đất rộng rãi kết nối quyền lực bằng nghĩa vụ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng feudal chủ yếu trong ngữ cảnh lịch sử hoặc ẩn dụ.
  • Kết hợp với từ như hệ thống, xã hội hoặc chế độ để mô tả một hệ cấp dựa trên đất đai.
  • Lưu ý sự khác biệt vùng miền thời Trung cổ.
  • Tránh dùng cho chính phủ hiện đại trừ khi là phép ẩn dụ lịch sử rõ ràng.
  • Phát âm phổ biến là FEW-dəl, có biến thể theo thổ ngữ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm feudal với các hệ thống kinh tế phong kiến hiện đại.
  • Cho rằng phong kiến chỉ liên quan đến nông dân; còn liên quan đến sự trung thành và nghĩa vụ dựa trên đất đai.
  • Tin rằng mọi xã hội Trung Cổ đều nhất quán về phong kiến.
  • Suy nghĩ feudal chỉ liên quan đến quyền sở hữu đất mà bỏ qua nghĩa vụ và lòng trung thành.
  • Dùng feudal để mô tả thói quen cổ xưa khi không có ràng buộc đất đai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, feudal gợi nhớ phong kiến phương Tây và hệ thống quyền lực dựa trên đất đai. Cần phân biệt giữa ngữ nghĩa lịch sử và cách dùng ẩn dụ hiện đại; tránh áp dụng cho chính quyền hiện đại mà không có bối cảnh lịch sử.

Mẹo Học

  • Tạo hình ảnh phong kiến là lâu đài và đất đai rộng lớn.
  • Kết hợp feudal với hệ thống, xã hội hoặc chế độ để mô tả các cấu trúc lịch sử.
  • Phân biệt giữa sự sở hữu đất đai và tư duy phong kiến ở nghĩa bóng.
  • Luyện tập với văn bản lịch sử và ẩn dụ hiện đại để thấy sắc thái.
  • Chú ý âm tiết và cách phát âm ở các vùng miền.
  • So sánh với medieval, lãnh chúa, phong tộc để mở rộng ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'feudal'?

A.Related to a system of political organization based on the relationship between lords and vassals.
B.Referring to something that is modern and progressive.
C.Describing a sporting event or competition.
D.Connected to the concept of global trade and economy.
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'feudal' in a sentence.

A.The feudal system encouraged democracy and equal rights.
B.In the feudal society, lords owned vast lands while peasants worked them.
C.The artist's feudal style was admired in contemporary galleries.
D.The movie depicted a feudal relationship between a dog and its owner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'feudal'?

A.Medieval
B.Industrial
C.Contemporary
D.Digital
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'feudal'?

A.Monarchical
B.Traditional
C.Democratic
D.Colonial
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'feudal' would be applicable?

A.In many modern democracies, citizens have a voice in their governance.
B.The hierarchical structure in some corporations reflects a feudal system of power.
C.Community gardens promote independence among urban dwellers.
D.During the Renaissance, many artists expressed their talents in new ways.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ