định nghĩa và ví dụ về hệ thống phong kiến
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'feud' (đất) + '-al' (liên quan đến). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'feudum' → Pháp cổ 'feodal' → tiếng Anh 'feudal'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một lâu đài thời trung cổ được bao quanh bởi đất đai, nơi các lãnh chúa trao đất đổi lấy lòng trung thành và phục vụ, biểu thị cho hệ thống phong kiến.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFeudal là tính từ chỉ một hệ thống xã hội, kinh tế hoặc chính trị dựa trên quan hệ chủ–tớ và sự sở hữu đất đai, phổ biến ở châu Âu thời Trung cổ. Ý tưởng cốt lõi là một lãnh chúa trao đất cho lính hay võ sĩ và đổi lại họ phải trung thành, phục vụ quân sự và nhiều nghĩa vụ khác. Thuật ngữ ngày nay cũng được dùng ở nghĩa bóng để miêu tả những cấu trúc cấp bậc có quyền lực và đặc quyền dựa trên quyền sở hữu đất. Nguồn gốc từ Latin feudum, qua tiếng Pháp cổ feodal đến tiếng Anh feudal. Hình ảnh gợi nhớ: lâu đài và vùng đất rộng rãi kết nối quyền lực bằng nghĩa vụ.
Đối với người Việt, feudal gợi nhớ phong kiến phương Tây và hệ thống quyền lực dựa trên đất đai. Cần phân biệt giữa ngữ nghĩa lịch sử và cách dùng ẩn dụ hiện đại; tránh áp dụng cho chính quyền hiện đại mà không có bối cảnh lịch sử.
What is the meaning of 'feudal'?
Identify the correct usage of 'feudal' in a sentence.
Which word is most similar to 'feudal'?
What is the opposite of 'feudal'?
Can you think of a real-life context where 'feudal' would be applicable?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật