LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fidelity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fidelity Ý nghĩa của Từ

  • sự trung thành với một người, tổ chức hoặc nghĩa vụ
  • tính trung thực với các nghĩa vụ và cam kết
  • độ chính xác trong các chi tiết hoặc đại diện
Illustration for this word

fidelity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fidelity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɪˈdɛləti/
Mỹ /fɪˈdɛləti/
Tiết
fidelity

fidelity Từ nguyên của Từ

Fidelity có nguồn gốc từ 'fide-' có nghĩa là đức tin và 'ity' có nghĩa là trạng thái. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'fidelis' (trung thành) → tiếng Pháp cổ 'fidelité' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con chó trung thành ngồi bên chủ của nó, thể hiện lòng trung thành và sự tận tụy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fidelity trong tiếng Anh có nghĩa là trung thành với một người, tổ chức hoặc trách nhiệm, và cũng là tính xác thực hoặc độ trung thực trong chi tiết hay sự thể hiện. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này gắn với sự tận tâm và cam kết, hoặc với độ chính xác của một bản sao hay bản dịch. Người học cần phân biệt fidelity với sự phản bội hoặc thiếu trung thành; có hiểu lầm phổ biến cho rằng fidelity chỉ là tuân lệnh hoặc đúng từng chi tiết, mà bỏ qua yếu tố đạo đức và lòng trung thành.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng fidelity để nói về lòng trung thành và độ xác thực.
  • Đừng nhầm fidelity với infidelity.
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật, kết hợp với high fidelity hoặc low fidelity.
  • Fidelity cũng bao gồm cam kết với sự thật hoặc lời hứa, không phải sự phục tùng mù quáng.
  • Thành ngữ phổ biến: độ trung thực cao, fidelity với nguyên bản, duy trì fidelity.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trung thành bị coi là tuân lệnh, không phải sự đúng đắn và thật thà.
  • Nhầm lẫn giữa tính xác thực và sự trung thành trong mọi ngữ cảnh.
  • Infidelity luôn là đối nghịch với fidelity.
  • Fidelity không chỉ áp dụng cho quan hệ người-nào, mà còn cho dữ liệu và bản dịch.
  • Độ trung thực kỹ thuật có thể bỏ qua yếu tố đạo đức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, fidelity gắn với trung thành và độ xác thực; học viên nên phân biệt giữa chỗ đứng đạo đức và sự chính xác kỹ thuật.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: độ trung thực cao, fidelity với nguyên bản
  • Phân biệt trung thành và độ chính xác
  • Nhận biết infidelity như nghịch để
  • Liên hệ fidelity với sự thật và cam kết
  • Luyện tập bằng ví dụ thực tế (dịch, media, lời hứa)
  • Chú ý bối cảnh (cá nhân vs kỹ thuật)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'fidelity'?

A.Hate
B.Sad
C.Fast
D.Loyalty
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'fidelity' used correctly?

A.I quickly ran to the store for some milk.
B.She showed great sadness towards her friend.
C.He demonstrated loyalty by sticking to his promises.
D.The dog ate the bone very fast.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'fidelity'?

A.Deceit
B.Trustworthiness
C.Disloyalty
D.Betrayal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'fidelity'?

A.Honesty
B.Loyalty
C.Inconstancy
D.Integrity
Bước 5: Thành thạo

How can 'fidelity' be applied in a real-life context?

A.In cooking to refer to fast cooking methods.
B.In relationships to describe loyalty and commitment.
C.In gardening to explain plant growth.
D.In sports to describe speed and agility.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ