filmmaker - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
film (gốc) + maker (hậu tố): film chỉ một bộ phim, trong khi maker chỉ người tham gia vào việc tạo ra. Xuất phát từ tiếng Anh cổ thông qua tiếng Latinh. Hãy tưởng tượng một đạo diễn đứng sau máy quay, ghi lại hành động trên phim.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nâng máy và di chuyển một chút trên set move. Là một filmmaker, tôi cho khung hình đổi hướng và điều chỉnh ánh sáng change. Phòng yên tĩnh, tôi cảm nhận trọng lượng của sự lựa chọn, chỉnh lại tư thế, thở để cảnh quay nói lên. Kỹ năng này đi theo tôi vào đời sống thực: tôi lên kế hoạch và giữ hướng đi.
Nhà làm phim là thuật ngữ chỉ người tham gia vào quá trình làm phim, có thể bao gồm đạo diễn, nhà sản xuất hoặc bất kỳ ai chịu trách nhiệm sáng tạo và sản xuất một bộ phim. Trong tiếng Việt, người ta dùng từ nhà làm phim hoặc đạo diễn để mô tả vai trò này, nhưng nói rộng hơn có thể bao hàm cả vai trò quản lý tác phẩm. Từ này nhấn mạnh yếu tố sáng tạo và lãnh đạo nghệ thuật, khác với từ đạo diễn hay nhà sản xuất một cách hẹp. Người học cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt phạm vi và chức danh.
Đối với người Việt học tiếng Anh: filmmaker bao hàm nhiều vai trò, dễ nhầm với đạo diễn hoặc nhà sản xuất riêng lẻ.
What is the meaning of the word 'filmmaker'?
In which of the following sentences is 'filmmaker' used correctly?
Which word is a synonym of 'filmmaker'?
Which word is an opposite of 'filmmaker'?
How is the term 'filmmaker' applied in real-life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật