LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

filmmaker - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

filmmaker Ý nghĩa của Từ

  • một người làm phim
  • một đạo diễn hoặc nhà sản xuất trong ngành điện ảnh
Illustration for this word

filmmaker Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

filmmaker Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɪlmˌmeɪ.kər/
Mỹ /ˈfɪlmˌmeɪ.kər/
Tiết
filmmaker

filmmaker Từ nguyên của Từ

film (gốc) + maker (hậu tố): film chỉ một bộ phim, trong khi maker chỉ người tham gia vào việc tạo ra. Xuất phát từ tiếng Anh cổ thông qua tiếng Latinh. Hãy tưởng tượng một đạo diễn đứng sau máy quay, ghi lại hành động trên phim.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nâng máy và di chuyển một chút trên set move. Là một filmmaker, tôi cho khung hình đổi hướng và điều chỉnh ánh sáng change. Phòng yên tĩnh, tôi cảm nhận trọng lượng của sự lựa chọn, chỉnh lại tư thế, thở để cảnh quay nói lên. Kỹ năng này đi theo tôi vào đời sống thực: tôi lên kế hoạch và giữ hướng đi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nhà làm phim là thuật ngữ chỉ người tham gia vào quá trình làm phim, có thể bao gồm đạo diễn, nhà sản xuất hoặc bất kỳ ai chịu trách nhiệm sáng tạo và sản xuất một bộ phim. Trong tiếng Việt, người ta dùng từ nhà làm phim hoặc đạo diễn để mô tả vai trò này, nhưng nói rộng hơn có thể bao hàm cả vai trò quản lý tác phẩm. Từ này nhấn mạnh yếu tố sáng tạo và lãnh đạo nghệ thuật, khác với từ đạo diễn hay nhà sản xuất một cách hẹp. Người học cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt phạm vi và chức danh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng từ này theo nghĩa rộng để mô tả người làm phim, có thể là đạo diễn, nhà sản xuất hoặc người sáng tạo khác tham gia sản xuất một bộ phim. Nếu cần, ghép vào loại phim (nhà làm phim độc lập, nhà làm phim tài liệu). Tránh nhầm lẫn với từ đạo diễn khi ngữ cảnh không rõ. Thực hành với câu có ý cho thấy phạm vi vai trò rộng của từ này.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nhà làm phim chỉ là đạo diễn
  • chỉ dành cho sản xuất quy mô lớn
  • nhà làm phim tài liệu không phải
  • chỉ quay và cắt ghép
  • không phân biệt với từ film-maker có dấu gạch nối

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: filmmaker bao hàm nhiều vai trò, dễ nhầm với đạo diễn hoặc nhà sản xuất riêng lẻ.

Mẹo Học

  • liệt kê cụm từ: nhà làm phim, làm phim, dự án điện ảnh
  • xem phỏng vấn nhà làm phim để nắm ngữ cảnh
  • viết câu với nhà làm phim ở nhiều ngữ cảnh
  • gắn nhãn vai trò trong phim để thấy sự mở rộng
  • dùng từ điển phân biệt phim tài liệu và phim hư cấu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'filmmaker'?

A.A person who directs movies
B.A person who writes books
C.A person who cooks food
D.A person who fixes cars
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'filmmaker' used correctly?

A.She is a talented painter.
B.He is an experienced filmmaker.
C.They are professional athletes.
D.The teacher is a skilled musician.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'filmmaker'?

A.Author
B.Chef
C.Director
D.Painter
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'filmmaker'?

A.Musician
B.Actor
C.Editor
D.Producer
Bước 5: Thành thạo

How is the term 'filmmaker' applied in real-life?

A.In creating movies and documentaries
B.In writing novels and poems
C.In designing buildings
D.In composing music

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ