LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

finalize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

finalize Ý nghĩa của Từ

  • hoàn thành một cái gì đó
  • làm cho cuối cùng hoặc quyết định
  • thiết lập các chi tiết cuối cùng của một thỏa thuận
Illustration for this word

finalize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

finalize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfaɪ.nəl.aɪz/
Mỹ /ˈfaɪ.nə.laɪz/
Tiết
finalize

finalize Từ nguyên của Từ

Phân rã gốc: final (từ tiếng Latinh 'finalis', có nghĩa là 'cuối cùng') + ize (một hậu tố hình thành động từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng hoàn tất một đám cưới bằng cách đặt những chi tiết cuối cùng cho bánh cưới mà bạn mong muốn, tượng trưng cho sự kết thúc của kế hoạch và sự khởi đầu của lễ ăn mừng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Finalize được dùng khi đưa một công việc từ bản nháp sang trạng thái cuối cùng, được phép thực hiện. Nó ngụ ý hoàn tất các chi tiết cuối cùng và được phê duyệt chính thức, thường áp dụng cho hợp đồng, ngân sách, kế hoạch hoặc đề xuất. Khác với hoàn tất, finalize nhấn mạnh tính xác nhận cuối cùng và sự ràng buộc pháp lý. Cụm từ phổ biến: finalize hợp đồng, finalize các điều khoản, finalize ngân sách, finalize lịch trình. Nguồn gốc: từ Latin finalis. Hình dung: hoàn tất các chi tiết cuối cùng của một sự kiện để nó sẵn sàng diễn ra.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Sử dụng finalize với các đối tượng cụ thể, mang tính Formal (hợp đồng, ngân sách, điều khoản). 2) Finalize đồng nghĩa với được phê duyệt hoặc ký kết. 3) Khác biệt với finish: finalize là cố định cuối cùng; finish là hoàn thành công việc. 4) Khi công bố, dùng thể bị động: Hợp đồng đã được finalize. 5) Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường; dành cho quá trình chính thức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Finalize không đồng nghĩa với finish.
  • Đã hoàn tất không phải luôn có ràng buộc pháp lý.
  • Phải có sự phê duyệt để finalize.
  • Không dùng trong ngôn ngữ thông thường.
  • Đã hoàn tất có thể là trạng thái hoặc hành động.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, finalize gắn với sự phê duyệt chính thức; dễ nhầm với hoàn tất thông thường.

Mẹo Học

  • Kết hợp finalize với danh từ cụ thể (hợp đồng, điều khoản, lịch trình)
  • Nhớ rằng nó hàm ý phê duyệt hoặc ký tên
  • So sánh finalize và finish để thấy sự trang trọng
  • Sử dụng thể bị động khi thông báo: Hợp đồng đã được finalize
  • Luyện các collocation phổ biến: finalize hợp đồng, finalize các điều khoản
  • Ghi nhớ thời hạn: finalize trước thứ Sáu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'finalize'?

A.To delay a decision
B.To begin a project
C.To complete or make final
D.To summarize a discussion
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'finalize' correctly?

A.He decided to finalize his book early in the morning.
B.I need to finalize my breakfast before leaving.
C.We will finalize the details of the party tomorrow.
D.They finalize the arrangement at the dinner table.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'finalize'?

A.Postpone
B.Start
C.Complete
D.Analyze
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'finalize'?

A.Complete
B.Conclude
C.Initiate
D.Achieve
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you might need to finalize something?

A.I often finalize my homework quickly.
B.It's essential to finalize the agreements before the deadline.
C.The teacher asked us to review before submitting our assignments.
D.I saw her finalize the cake recipe yesterday.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Challenges in Public Policy Analysis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 1:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ