LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

finitude - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

finitude Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái có giới hạn
  • đặc điểm hữu hạn
  • sự hạn chế vốn có của tồn tại
Illustration for this word

finitude Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

finitude Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɪnɪtʃuːd/
Mỹ /ˈfɪnɪˌtjud/
Tiết
finitude

finitude Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'fin' (kết thúc) + 'itude' (trạng thái); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'finitus' → tiếng Pháp cổ 'finitude' → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một con sông chảy vào đại dương—hành trình của nó bị giới hạn bởi dòng chảy của nó, đại diện cho khái niệm hữu hạn, vì tất cả các con đường cuối cùng đều dẫn đến một cái kết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tính hữu hạn là trạng thái có giới hạn hoặc chất lượng là hữu hạn. Nó nhấn mạnh rằng mọi hệ thống, thực thể hoặc trải nghiệm đều bị ràng buộc theo một cách nào đó. Trong triết học, tính hữu hạn thường được đối chiếu với vô hạn và khuyến khích suy ngẫm về sự lựa chọn, hạn chế và sự tồn tại ngắn ngủi. Từ này có thể được dùng để mô tả biên giới toán học, giới hạn của tự nhiên hoặc giới hạn thực tế của tri thức con người. Hình ảnh ký ức có thể là một con sông chảy ra biển, hành trình có điểm bắt đầu, có chiều hướng, rồi cuối cùng dẫn đến điểm kết thúc. Nguồn gốc ngữ âm từ Latinh, qua tiếng Pháp, vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng finitude chủ yếu trong ngữ cảnh triết học hoặc toán học.
  • Phân biệt finitude với finite và vô hạn.
  • Kết hợp với danh từ: finitude of resources, finitude of knowledge.
  • Tránh dùng trong văn nói hàng ngày.
  • Đọc văn bản triết học để nghe cách dùng thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với finite hoặc vô hạn.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh phi phú nếu không thuyết minh rõ.
  • Chỉ dùng cho các khía cạnh trừu tượng, không phải sự vật.
  • Không nên bỏ qua sự khác biệt giữa tính hữu hạn và sự kết thúc.
  • Đề cập đến finitude của kiến thức/nguồn lực quá ít khi ở tình huống đời sống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu thiếu rõ finitude là trạng thái giới hạn chứ không phải kết thúc; nhầm với chữ giới hạn thông thường.

Mẹo Học

  • Liên kết tính hữu hạn với giới hạn và sự chết trong câu ví dụ.
  • Phân biệt tính hữu hạn với hữu hạn và vô hạn.
  • Dùng finitude of + danh từ (nguồn lực, tri thức).
  • Giữ ngữ điệu trang trọng khi luyện tập.
  • Đọc văn bản triết học hoặc toán học để nghe cách dùng chuẩn.
  • Viết nhiều ví dụ ở các ngữ cảnh khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'finitude'?

A.The state of being infinite
B.The quality of having bounds or limits
C.An environment rich in variety
D.The act of being free
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'finitude' used correctly?

A.The child's imagination seemed to know no finitude as she created her stories.
B.The infinite finitude of the ocean fascinated the sailors.
C.She felt a sense of finitude when she realized her dreams were unrealistic.
D.Time's finitude can be daunting, leading to pressure.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'finitude'?

A.Limitlessness
B.Boundlessness
C.Bound
D.Infinity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'finitude'?

A.End
B.Infinity
C.Limit
D.Conclusion
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that reflects the concept of 'finitude'?

A.Many people face the finitude of their time on Earth when contemplating their legacy.
B.The universe is believed to have no end, representing infinite possibilities.
C.His passion for art knew no bounds as he created endlessly.
D.Some students feel that their potential is limitless.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Directions

Asking for Directions

2026.02.16 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ