LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

firstly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

firstly Ý nghĩa của Từ

  • đầu tiên trong một chuỗi
  • sớm nhất về thời gian hoặc thứ tự
  • đi trước tất cả những người khác
Illustration for this word

firstly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

firstly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɜːst/
Mỹ /fɜrst/
Tiết
first

firstly Từ nguyên của Từ

first: (trước + nhất) → tiếng Anh cổ 'fyrrest' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang ở phía trước trong một cuộc đua, dẫn đường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ta nắm mép hàng bài và đẩy lá bài đầu tiên lên phía trước, để nó đi trước các lá còn lại. Khi nó trôi đi, tôi chuyển ánh nhìn sang lá kế tiếp và cảm nhận nhịp điệu của sự bắt đầu. Tôi điều chỉnh chặt tay, kiểm soát nhịp điệu và giữ nhịp. Điểm khởi đầu này làm cho cả chuỗi trở nên sống động, bước đầu tiên dẫn dắt phần còn lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, từ 'first' có thể được diễn đạt bằng 'đầu tiên', 'thứ nhất' hoặc 'đầu tiên' theo ngữ cảnh. Nó dùng làm tính từ (tập sách đầu tiên), danh từ (người đầu tiên trong hàng), hoặc trạng ngữ (đầu tiên, cô ấy đến đầu tiên). Ngữ pháp Việt không dùng biến đổi từ như tiếng Anh, nên người học dễ nhầm lẫn giữa ý nghĩa thời gian và ý nghĩa ưu tiên. Khi dịch từ 'first' sang tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh để chọn 'đầu tiên' hay 'thứ nhất' cho đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng first có thể chỉ ra thứ tự hoặc lúc khởi đầu; dùng đầu tiên hoặc trước hết tùy ngữ cảnh.
  • Tránh hiểu sai là nó có nghĩa là tốt nhất.
  • Trong văn viết trang trọng, dùng 'trước hết' hoặc 'đầu tiên' thay cho 'first'.
  • Đồng bộ giới từ và danh từ.
  • Luyện tập qua danh sách, dòng thời gian và mở đầu câu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • first luôn có nghĩa là tốt nhất hoặc ưu tiên cao nhất.
  • earliest và first không thể hoán đổi trong mọi ngữ cảnh.
  • firstly thường không phù hợp trong văn bản trang trọng.
  • nhầm lẫn ngày tháng lịch sử với earliest.
  • sử dụng first làm danh từ mà không có danh từ sau nó.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: first có nhiều chức năng và không phải lúc nào là tốt nhất; phân biệt giữa thứ tự và ưu tiên để tránh dịch sai.

Mẹo Học

  • Nhận biết first là dấu hiệu thứ tự, thời gian hoặc ưu tiên.
  • Luyện phân biệt first, firstly và first of all.
  • Kết hợp first với in the first place hoặc at first khi giải thích.
  • So sánh với earliest để làm rõ nghĩa thời gian.
  • Sử dụng trong văn cảnh thực tế: hàng đợi, dòng thời gian, giới thiệu.
  • Ôn các cụm từ phổ biến như first thing in the morning.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2026.02.07 · 0:36 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying Kitchen Items

Shopping in Store

2026.01.05 · 0:42 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Job Interview: Lab Technician Reenactment

Job Interview

2026.05.11 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ