fissile - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) fiss- (từ 'phân hạch', có nghĩa là chia rẽ) + -ile (có khả năng). (b) Từ tiếng Latinh 'fissilis', qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. (c) Hình dung một vật liệu dễ gãy có thể dễ dàng tách ra, giống như một vết nứt trên băng cho thấy nước bên dưới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFissile là tính từ được dùng trong vật lý và khoa học hạt nhân để mô tả các vật liệu có thể trải qua phân rã hạt nhân, tức là phân tách thành các hạt nhân nhỏ hơn và giải phóng năng lượng. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật và bài giảng, và cũng có thể được dùng như ẩn dụ để mô tả điều gì đó rất bất ổn hoặc dễ gãy vỡ dưới áp lực. Ý tưởng cốt lõi là khả năng phân rã bằng phân rã hạt nhân, chứ không phải chỉ là dễ vỡ thông thường. Các khái niệm liên quan gồm fissionable và fissibility.
Đối với người học tiếng Việt, fissile là thuật ngữ kỹ thuật; dễ nhầm với từ dễ vỡ thông thường. Nhấn mạnh ngữ cảnh hạt nhân và tránh ẩn dụ.
What does the word 'fissile' mean?
Which sentence uses the word 'fissile' correctly?
Which word is most similar to 'fissile'?
What is the opposite of 'fissile'?
Can you think of a real-life context where something is fissile?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật