LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

elements - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

elements Ý nghĩa của Từ

  • một phần cơ bản hoặc thiết yếu của một cái gì đó
  • một chất không thể bị phân hủy thành các chất đơn giản hơn
  • một thành phần của một tổng thể
Illustration for this word

elements Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

elements Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛl.ɪ.mənt/
Mỹ /ˈɛl.ɪ.mənt/
Tiết
element

elements Từ nguyên của Từ

yếu tố = e- (ra ngoài, xa) + limen (ngưỡng); Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một ngưỡng cổ, nơi một nhà giả kim đứng, trình diễn những chất cơ bản như lửa, không khí, nước và đất, thiết yếu để hiểu thế giới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đặt một khối nhỏ vào lòng bàn tay và di chuyển nó trên bàn để xem nó khớp với các phần khác. Mình di chuyển một khối khác và điều chỉnh cách nắm, mọi thứ thay đổi. Cảm giác như nó là một phần giữ toàn bộ lại với nhau khi cấu trúc đúng. Giữ nhịp tay, tiếp tục điều chỉnh cho bố cục ổn định.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Element trong tiếng Anh có nhiều nghĩa: nó có thể chỉ một phần cơ bản của một toàn thể, một nguyên tố hóa học không thể phân giải thành các chất đơn giản hơn, hoặc một thành phần của một hệ thống. Trong khoa học, một nguyên tố là một trong những thành phần hóa học cơ bản như hydro hoặc carbon, được định nghĩa bằng số proton trong hạt nhân. Trong ngữ cảnh hàng ngày, ta có thể nói về các yếu tố thiết yếu của một kế hoạch, các yếu tố của một câu chuyện, hoặc các yếu tố được dùng như phép ẩn dụ cho thời tiết. Từ nguyên gốc từ tiếng Latinh limen (ranh giới), qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng element để chỉ một phần cơ bản của một tổng thể hoặc một thành phần của một hệ thống.
  • Phân biệt giữa nguyên tố hóa học và yếu tố chung.
  • Dùng essential element hoặc key element để nhấn mạnh.
  • Trong ngữ cảnh khoa học, nêu tên nguyên tố và có thể nêu số proton.
  • Trong ngôn ngữ ẩn dụ, nói về các yếu tố của một kế hoạch, một câu chuyện hay thời tiết.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Element luôn có nghĩa là một chất hóa học.
  • Element bằng với nguyên liệu trong nấu ăn.
  • Element không thể được dùng như ẩn dụ.
  • Có một nghĩa duy nhất cho element trong tiếng Anh.
  • Elements không được dùng ở dạng số nhiều.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, element thường được hiểu là yếu tố chung hoặc thành phần; người học dễ nhầm giữa nghĩa chung và nghĩa hóa học và bỏ qua các collocations.

Mẹo Học

  • Tạo ghi chú hai cột: element ở nghĩa phần và nguyên tố hóa học.
  • Luyện tập collocations: essential element, key element.
  • Sử dụng hình ảnh ngưỡng cửa để ghi nhớ nghĩa trừu tượng.
  • So sánh hai nghĩa trong cùng một văn bản.
  • Học tên các nguyên tố hóa học và số proton của chúng.
  • Đọc báo để nhận biết cách dùng ẩn dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'elements'?

A.A mathematical operation
B.A type of fruit
C.Fundamental parts or components
D.A unique color
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'elements'.

A.He elements the data to find trends.
B.The elements of the cake include chocolate and vanilla.
C.She played the piano with elements of sadness.
D.The elements of water are ice and steam.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'elements'?

A.Parts
B.Structures
C.Compounds
D.Shapes
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'elements'?

A.Concept
B.Form
C.Whole
D.Shape
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the term 'elements' applies?

A.In a successful recipe, various components combine to create flavor.
B.Her favorite color is blue.
C.The elements of music, like rhythm and melody, create harmony.
D.At a university, programs are designed to offer a wide variety of subjects.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Exploring Eyebrow Semantics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.28 · 1:39 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ