elements - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
yếu tố = e- (ra ngoài, xa) + limen (ngưỡng); Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một ngưỡng cổ, nơi một nhà giả kim đứng, trình diễn những chất cơ bản như lửa, không khí, nước và đất, thiết yếu để hiểu thế giới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đặt một khối nhỏ vào lòng bàn tay và di chuyển nó trên bàn để xem nó khớp với các phần khác. Mình di chuyển một khối khác và điều chỉnh cách nắm, mọi thứ thay đổi. Cảm giác như nó là một phần giữ toàn bộ lại với nhau khi cấu trúc đúng. Giữ nhịp tay, tiếp tục điều chỉnh cho bố cục ổn định.
Element trong tiếng Anh có nhiều nghĩa: nó có thể chỉ một phần cơ bản của một toàn thể, một nguyên tố hóa học không thể phân giải thành các chất đơn giản hơn, hoặc một thành phần của một hệ thống. Trong khoa học, một nguyên tố là một trong những thành phần hóa học cơ bản như hydro hoặc carbon, được định nghĩa bằng số proton trong hạt nhân. Trong ngữ cảnh hàng ngày, ta có thể nói về các yếu tố thiết yếu của một kế hoạch, các yếu tố của một câu chuyện, hoặc các yếu tố được dùng như phép ẩn dụ cho thời tiết. Từ nguyên gốc từ tiếng Latinh limen (ranh giới), qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh.
Trong tiếng Việt, element thường được hiểu là yếu tố chung hoặc thành phần; người học dễ nhầm giữa nghĩa chung và nghĩa hóa học và bỏ qua các collocations.
What is the definition of 'elements'?
Choose the correct sentence using 'elements'.
Which word is most similar to 'elements'?
What is the opposite of 'elements'?
Can you think of a real-life context where the term 'elements' applies?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật