LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

phân hạch là gì và cách hoạt động

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fission Ý nghĩa của Từ

  • phân tách một hạt nhân nguyên tử thành các phần nhỏ hơn
  • chia thành các thành phần nhỏ hơn
  • một quá trình tách rời hoặc phân mảnh
Illustration for this word

fission Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fission Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɪʃ.ən/
Mỹ /ˈfɪʃ.ən/
Tiết
fission

fission Từ nguyên của Từ

‘fission’ có nguồn gốc từ từ Latinh ' fissio', có nghĩa là 'một sự phân chia', từ ' findere', có nghĩa là 'phân chia'. Hãy tưởng tượng một viên đá lớn bị đánh, vỡ ra thành từng mảnh - một hình ảnh sống động mô tả nghĩa đen của fission, phù hợp cho cả các phản ứng hạt nhân và các cách sử dụng ẩn dụ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fission là quá trình phân rã hạt nhân, làm cho hạt nhân nguyên tử phân chia thành các phần nhẹ hơn và giải phóng năng lượng. Trong vật lý nó mô tả một phản ứng hạt nhân cụ thể, được dùng nhiều trong nhà máy điện hạt nhân và công nghệ quân sự. Ngoài ra, fission còn có nghĩa ở nghĩa bóng, chỉ sự phân chia thành các thành phần nhỏ hơn trong một hệ thống hoặc tổ chức. Ý niệm là một sự phá vỡ đột ngột và triệt để, khác với việc phân mảnh từ từ. Từ nguyên từ tiếng Latinh fissio, nghĩa là “nứt ra” từ findere, “chia”. Người học nên phân biệt với fusion (nhiệt hạch) và chọn từ phù hợp theo ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng phân rã hạt nhân cho việc phân tách hạt nhân hoặc phản ứng hạt nhân.
  • Không dùng phân rã cho chia tách bình thường—hãy dùng phân tách hoặc phá vỡ tùy ngữ cảnh.
  • Các cụm từ phổ biến: phân rã hạt nhân, sản phẩm phân rã.
  • Phân rã là danh từ; dùng trong câu như "phân rã xảy ra".
  • Trong ngữ cảnh bóng, hãy dùng division hoặc fragmentation cho trường hợp phi hạt nhân.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phân rã hạt nhân và phân rã hạt nhân là hai quá trình đối lập; nhầm lẫn thường gặp.
  • Phân rã không thường được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày ngoại trừ ngữ cảnh khoa học.
  • Hiểu nhầm giữa phân rã và phân chia bình thường là phổ biến.
  • Fission thường là danh từ trong tiếng Anh; không dùng như động từ chuẩn.
  • Mọi sự phân tách đều không phải là phân rã hạt nhân.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt rõ ràng giữa phân rã hạt nhân và các cách dùng phân chia khác ở ngôn ngữ hàng ngày; thuật ngữ khoa học đòi sự chính xác.

Mẹo Học

  • Phát âm phân rã hạt nhân với trọng âm ở âm tiết thứ hai.
  • So sánh phân rã và phân hạt nhân—khác biệt giữa nghĩa khoa học và bóng.
  • Học các collocations thông dụng: phân rã hạt nhân, sản phẩm phân rã.
  • Luyện tập phân biệt nghĩa khoa học và ẩn dụ.
  • Đọc văn bản vật lý ngắn và nhận diện từ trong ngữ cảnh.
  • Tự kiểm tra với từ đồng nghĩa: division, fragmentation, splitting.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'fission'?

A.The process of splitting an atomic nucleus into smaller parts.
B.The process by which a cell divides into two or more parts.
C.A type of movement in animals.
D.The process of combining two small elements into one larger one.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'fission' correctly?

A.The fission of the egg was the highlight of the cooking show.
B.Her fission of ideas led to a great debate.
C.In nuclear reactors, fission is used to generate energy.
D.We saw a fission in the sky during the storm.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fission'?

A.fusion
B.combination
C.separation
D.mixture
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fission'?

A.fusion
B.division
C.split
D.detachment
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to the concept of fission?

A.A scientist explaining how a nuclear reactor generates power.
B.A gardener mixing different types of soil for planting.
C.A chef combining various spices to create a new dish.
D.An artist painting with a mix of colors to create depth.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ