phân hạch là gì và cách hoạt động
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
‘fission’ có nguồn gốc từ từ Latinh ' fissio', có nghĩa là 'một sự phân chia', từ ' findere', có nghĩa là 'phân chia'. Hãy tưởng tượng một viên đá lớn bị đánh, vỡ ra thành từng mảnh - một hình ảnh sống động mô tả nghĩa đen của fission, phù hợp cho cả các phản ứng hạt nhân và các cách sử dụng ẩn dụ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFission là quá trình phân rã hạt nhân, làm cho hạt nhân nguyên tử phân chia thành các phần nhẹ hơn và giải phóng năng lượng. Trong vật lý nó mô tả một phản ứng hạt nhân cụ thể, được dùng nhiều trong nhà máy điện hạt nhân và công nghệ quân sự. Ngoài ra, fission còn có nghĩa ở nghĩa bóng, chỉ sự phân chia thành các thành phần nhỏ hơn trong một hệ thống hoặc tổ chức. Ý niệm là một sự phá vỡ đột ngột và triệt để, khác với việc phân mảnh từ từ. Từ nguyên từ tiếng Latinh fissio, nghĩa là “nứt ra” từ findere, “chia”. Người học nên phân biệt với fusion (nhiệt hạch) và chọn từ phù hợp theo ngữ cảnh.
Người Việt cần phân biệt rõ ràng giữa phân rã hạt nhân và các cách dùng phân chia khác ở ngôn ngữ hàng ngày; thuật ngữ khoa học đòi sự chính xác.
What is the definition of the word 'fission'?
Which sentence uses 'fission' correctly?
Which word is most similar to 'fission'?
What is the opposite of 'fission'?
Can you think of a real-life context related to the concept of fission?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật