LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

flakes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flakes Ý nghĩa của Từ

  • mảnh mỏng nhỏ tách ra từ một vật lớn hơn
  • tách ra thành những mảnh mỏng
  • một mảnh vỡ hoặc mảnh vụn của một vật gì đó
Illustration for this word

flakes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flakes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fleɪk/
Mỹ /fleɪk/
Tiết
flake

flakes Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: flake = flaken (tiếng Anh cổ) có nghĩa là chẻ ra. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bông tuyết rơi nhẹ nhàng và vỡ ra khi chạm đất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

flake có hai nghĩa chính. Danh từ: một miếng nhỏ, mỏng tách ra khỏi vật lớn hơn, như một mảnh sơn, vụn socola hay mảnh đáy băng. Động từ: bong tróc thành lớp mỏng; ví dụ sơn có thể bong tróc khỏi tường. Cụm từ "to flake off" nhấn mạnh sự tách rời dần dần. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ flæcan. Gợi nhớ: hãy hình dung một bông tuyết vỡ thành nhiều mảnh khi rơi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Phân biệt danh từ và động từ. 2) Cụm từ hay gặp: flakes, flaking, to flake off. 3) flaky không phải là người không đáng tin mà là tính từ. 4) Số nhiều: flakes. 5) Phát âm: /fleɪk/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Flake có thể nói đến tuyết, nhưng cũng là một miếng nhỏ của vật liệu.
  • Động từ flake off nghĩa là bong tróc dần đều, không phải rơi xuống đột ngột.
  • Flaky không phải lúc nào cũng chỉ người không đáng tin; tùy ngữ cảnh.
  • Dạng số nhiều là flakes, không phải flake.
  • Đừng nhầm với flick hoặc flak.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh dùng cùng từ cho danh từ và động từ; người học có thể nhầm hai nghĩa.

Mẹo Học

  • 1) Luyện phân biệt danh từ và động từ trong ngữ cảnh.
  • 2) Nhớ các collocations phổ biến: flakes, flaking, to flake off.
  • 3) flaky khi mô tả người có ý nghĩa dễ tin đồn/không đáng tin.
  • 4) Dạng số nhiều: flakes.
  • 5) Phát âm rõ /fleɪk/.
  • 6) Gắn mỗi nghĩa với một hình ảnh để nhớ sâu hơn.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Expressions Unmuted: Embracing Our Flaky Selves

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ