LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

flashes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flashes Ý nghĩa của Từ

  • phát ra ánh sáng ngắn
  • di chuyển nhanh đến một nơi nào đó
  • cảm giác hoặc nhận thức đột ngột
Illustration for this word

flashes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flashes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /flæʃ/
Mỹ /flæʃ/
Tiết
flash

flashes Từ nguyên của Từ

Rễ: flash (tiếng Anh cổ 'flaesc' = phát sáng). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng ánh đèn flash của một chiếc máy ảnh, làm sáng lên một khoảnh khắc trong chốc lát, ghi lại một sự kiện thoáng qua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đưa tay tới máy ảnh và nhấn màn chụp, một tia sáng ngắn nổ rộ lên trước mắt. Ánh sáng lướt khắp căn phòng và di chuyển move; mình nghiêng người để theo kịp chuyển động đó shift. Mình nắm chắc tay cầm, điều chỉnh tư thế và giữ lấy khoảnh khắc ấy trong trí nhớ hold. Tia sáng ấy trở thành một tín hiệu để tiến tới cảnh tiếp theo và giữ lại cảm giác này keep.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Flash có thể là động từ hoặc danh từ. Động từ nghĩa là phát ra một quầng sáng ngắn ngủi, như ánh sáng bật của máy ảnh hoặc đèn báo; cũng có thể diễn đạt di chuyển nhanh một cách đột ngột. Danh từ flash chỉ chính là tia sáng ngắn đó, hoặc một cảm giác đột xuất, khoảnh khắc nhận thức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Flash có thể là động từ hoặc danh từ.
  • Động từ nghĩa là phát ra một quầng sáng ngắn hoặc di chuyển nhanh.
  • Danh từ là tia sáng ngắn hoặc một ý nghĩ đột ngột.
  • Cụm từ thông dụng: 'in a flash', 'a flash of anger'.
  • Quá khứ của động từ là 'flashed'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng flash chỉ là ánh sáng của máy ảnh; nó còn chỉ sự nhanh chóng hoặc một ý nghĩ bất chợt.
  • Nhầm lẫn với flare hoặc glare khi nói về ánh sáng.
  • Tin rằng 'in a flash' chỉ là thay đổi màu sắc; thực ra là nói về sự nhanh chóng.
  • Nhầm lẫn flash memory với RAM hoặc các bộ nhớ khác.
  • Bỏ qua ngữ nghĩa ẩn dụ (một khoảnh khắc bực tức, nguồn cảm hứng).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, flash mang nghĩa ánh sáng ngắn, tốc độ và nhận thức đột ngột; hãy làm quen với các thành ngữ và cách dùng cố định.

Mẹo Học

  • Luyện phân biệt ý nghĩa ánh sáng và tốc độ trong câu tiếng Anh hàng ngày.
  • Ghi nhớ các cụm từ phổ biến: in a flash, a flash of X.
  • Ôn lại động từ ở quá khứ: flashed.
  • So sánh với các từ đồng nghĩa như glint, flicker, flare để nắm sắc thái.
  • Sử dụng flash memory chỉ trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Tạo các tình huống ngắn mô tả sự kiện diễn ra nhanh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'flashes'?

A.A type of long-lasting glow
B.Continuous dark shadows
C.Sudden bursts of light or color
D.Soft whispers in the dark
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'flashes' correctly?

A.The chef prepares delicious meals in flashes.
B.He reads a book of flashes every night.
C.The lightning flashes brightly during the storm.
D.The teacher flashes her students' tests.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'flashes'?

A.Continuous
B.Flickers
C.Stillness
D.Obscurity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'flashes'?

A.Dimness
B.Luminance
C.Brightness
D.Radiance
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where flashes occur?

A.A car's headlights illuminate the road suddenly.
B.The sun rises slowly over the horizon.
C.A quiet night is filled with only the sound of crickets.
D.The moon glows steadily in the evening.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Chat on the Bus about News and Delays

Public Transport

2026.01.22 · 1:02 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Visiting the Modern Exhibition

Art & Museums

2026.01.17 · 1:20 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Visitor Enquires About Clock, Ceramics and Family Facilities

Art & Museums

2025.10.14 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ