flashes - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: flash (tiếng Anh cổ 'flaesc' = phát sáng). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng ánh đèn flash của một chiếc máy ảnh, làm sáng lên một khoảnh khắc trong chốc lát, ghi lại một sự kiện thoáng qua.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đưa tay tới máy ảnh và nhấn màn chụp, một tia sáng ngắn nổ rộ lên trước mắt. Ánh sáng lướt khắp căn phòng và di chuyển move; mình nghiêng người để theo kịp chuyển động đó shift. Mình nắm chắc tay cầm, điều chỉnh tư thế và giữ lấy khoảnh khắc ấy trong trí nhớ hold. Tia sáng ấy trở thành một tín hiệu để tiến tới cảnh tiếp theo và giữ lại cảm giác này keep.
Flash có thể là động từ hoặc danh từ. Động từ nghĩa là phát ra một quầng sáng ngắn ngủi, như ánh sáng bật của máy ảnh hoặc đèn báo; cũng có thể diễn đạt di chuyển nhanh một cách đột ngột. Danh từ flash chỉ chính là tia sáng ngắn đó, hoặc một cảm giác đột xuất, khoảnh khắc nhận thức.
Đối với người Việt, flash mang nghĩa ánh sáng ngắn, tốc độ và nhận thức đột ngột; hãy làm quen với các thành ngữ và cách dùng cố định.
What is the meaning of 'flashes'?
Which sentence uses 'flashes' correctly?
Which word is most similar to 'flashes'?
What is the opposite of 'flashes'?
Can you think of a real-life scenario where flashes occur?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật