LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hiểu ý nghĩa của tính linh hoạt

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flexibility Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng có thể dễ dàng uốn cong
  • khả năng thay đổi hoặc thích nghi
  • khả năng dễ dàng được sửa đổi
Illustration for this word

flexibility Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flexibility Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /flɛksɪˈbɪlɪti/
Mỹ /flɛksəˈbɪləti/
Tiết
flexibility

flexibility Từ nguyên của Từ

flex- = uốn cong + -ibility = khả năng; Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một cái cây linh hoạt uốn cong trong gió, thích nghi với môi trường xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Trong khi nắm một sợi dây lỏng và kéo nó, gió đẩy nó trượt trên lòng bàn tay. Tôi điều chỉnh vòng grip, đổi tư thế và cảm thấy sợi dây đung đưa nơi lòng bàn tay. Nỗ lực duy trì kiểm soát cho tôi thấy mọi thứ có thể uốn cong và thay đổi mà không đứt. Khoảnh khắc nhỏ này của sự linh hoạt sống động khi kế hoạch, như sợi dây, vẫn được giữ bằng những động tác nhanh và sự kiên nhẫn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự linh hoạt là một danh từ mô tả cả khả năng bẻ cong mà không gãy và khả năng thích nghi, điều chỉnh với các hoàn cảnh thay đổi. Trong cuộc sống hàng ngày, nó xuất hiện khi kế hoạch thay đổi, nguồn lực được sắp xếp lại hoặc một phương án thay thế được cần đến. Trong môi trường làm việc, sự linh hoạt giúp cân bằng ưu tiên, bắt kịp đồng nghiệp và đáp ứng nhu cầu ngày càng phát triển của khách hàng. Từ này gắn với các tính từ như linh hoạt; tương phản với sự cứng nhắc và bảo thủ. Người học thường hiểu nhầm linh hoạt là dễ bị thuyết phục hoặc quá mềm yếu; luyện tập kết hợp với các động từ như điều chỉnh, sửa đổi, đàm phán hoặc ứng biến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy coi flexibility như khả năng uốn cong và thích ứng.
  • Dùng với các động từ như điều chỉnh, sửa đổi, đàm phán hoặc ứng biến.
  • Phân biệt giữa flexible (tính từ) và flexibility (danh từ).
  • Tránh nhầm lẫn với sự thiếu quyết đoán hoặc quá dễ chịu.
  • Trong kinh doanh và giáo dục, các cụm như 'sự linh hoạt trong kế hoạch' hoặc 'sự linh hoạt của nhân viên' rất phổ biến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự linh hoạt chỉ có nghĩa là đồng ý với mọi thay đổi
  • Nó chỉ liên quan tới tính bẻ cong vật lý
  • Ngược lại với sự cứng nhắc, không phải với sự kiên cường
  • Hiểu sai là thiếu quyết đoán
  • Flexible và flexibility giống nhau ở mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sự linh hoạt thường được gắn với khả năng thích ứng; người học có thể nhầm lẫn giữa sự co dãn vật lý và khả năng thích nghi về tâm lý.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: sự linh hoạt trong kế hoạch, lịch trình linh hoạt
  • Phân biệt danh từ và tính từ: linh hoạt vs linh hoạt (adj)
  • Luyện phát âm và nhấn nhá
  • Sử dụng trong ngữ cảnh công việc: linh hoạt trong thời hạn
  • So sánh với sự cứng nhắc và kiên cường
  • Tạo thẻ từ đồng nghĩa: thích nghi, đàn hồi

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'flexibility'?

A.Strength
B.Rigidity
C.Adaptability
D.Speed
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'flexibility' used correctly?

A.She showed her flexibility by running fast.
B.He maintained his flexibility by regularly stretching.
C.Their rigidity helped them succeed.
D.The speed of his flexibility amazed everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'flexibility'?

A.Adaptability
B.Rigidity
C.Strength
D.Speed
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'flexibility'?

A.Strength
B.Adaptability
C.Rigidity
D.Speed
Bước 5: Thành thạo

How can you apply 'flexibility' in a real-life situation?

A.By avoiding any new challenges.
B.By always following the same schedule rigidly.
C.By refusing to adapt to changes in plans.
D.By trying different study techniques to find what works best for you.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Rethinking City Centres: Pleasure, Planning and Sound

Urban Development

2026.04.01 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ