hiểu ý nghĩa của tính linh hoạt
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
flex- = uốn cong + -ibility = khả năng; Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một cái cây linh hoạt uốn cong trong gió, thích nghi với môi trường xung quanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong khi nắm một sợi dây lỏng và kéo nó, gió đẩy nó trượt trên lòng bàn tay. Tôi điều chỉnh vòng grip, đổi tư thế và cảm thấy sợi dây đung đưa nơi lòng bàn tay. Nỗ lực duy trì kiểm soát cho tôi thấy mọi thứ có thể uốn cong và thay đổi mà không đứt. Khoảnh khắc nhỏ này của sự linh hoạt sống động khi kế hoạch, như sợi dây, vẫn được giữ bằng những động tác nhanh và sự kiên nhẫn.
Sự linh hoạt là một danh từ mô tả cả khả năng bẻ cong mà không gãy và khả năng thích nghi, điều chỉnh với các hoàn cảnh thay đổi. Trong cuộc sống hàng ngày, nó xuất hiện khi kế hoạch thay đổi, nguồn lực được sắp xếp lại hoặc một phương án thay thế được cần đến. Trong môi trường làm việc, sự linh hoạt giúp cân bằng ưu tiên, bắt kịp đồng nghiệp và đáp ứng nhu cầu ngày càng phát triển của khách hàng. Từ này gắn với các tính từ như linh hoạt; tương phản với sự cứng nhắc và bảo thủ. Người học thường hiểu nhầm linh hoạt là dễ bị thuyết phục hoặc quá mềm yếu; luyện tập kết hợp với các động từ như điều chỉnh, sửa đổi, đàm phán hoặc ứng biến.
Trong tiếng Việt, sự linh hoạt thường được gắn với khả năng thích ứng; người học có thể nhầm lẫn giữa sự co dãn vật lý và khả năng thích nghi về tâm lý.
What is the meaning of 'flexibility'?
In which sentence is 'flexibility' used correctly?
Which word is a synonym of 'flexibility'?
Which word is an antonym of 'flexibility'?
How can you apply 'flexibility' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật