LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

flinching - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flinching Ý nghĩa của Từ

  • làm một động tác nhanh để tránh điều gì đau đớn hoặc đáng sợ
  • thể hiện sự sợ hãi hoặc do dự
  • co rúm hoặc lùi lại
Illustration for this word

flinching Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flinching Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /flɪnʧ/
Mỹ /flɪnʧ/
Tiết
flinch

flinching Từ nguyên của Từ

Gốc: flinch = bắt đầu lùi lại, từ tiếng Anh trung cổ 'flinchnen', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flincan' có nghĩa là 'trốn chạy'. Điều này truyền đạt ý tưởng về việc di chuyển một cách bản năng ra xa khỏi nguy hiểm. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó lùi lại khi nghe tiếng ồn lớn đột ngột, tự bảo vệ mình một cách bản năng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Flinch là một động từ có nghĩa là di chuyển nhanh lùi lại khỏi điều gì đó đau đớn hoặc đáng sợ, hoặc thể hiện sự sợ hãi hoặc do dự, hoặc co người lại vì đau. Nó mô tả một phản ứng tự động, nhanh chóng trước nguy cơ hoặc đau đớn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 5 điểm ngắn gạch đầu dòng có xuống dòng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Flinch là sự hèn nhát
  • Flinch luôn có nghĩa là rút lui vật lý do đau đớn
  • Flinch và do dự là như nhau
  • Bạn phải lùi lại khi sợ hãi
  • Người flinch không dũng cảm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Flinch được hiểu như một phản xạ nhanh và vô thức, không phải quyết định có chủ ý. Người Việt thường nhầm lẫn với sự do dự khi nói về quyết định.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng đây là phản xạ tự động.
  • Phân biệt giữa rút lui vật lý và do dự tâm lý.
  • Thực hành flinch at và flinch from với nguyên nhân rõ ràng.
  • Luyện tập bằng các kích thích nhanh (tiếng động, ánh sáng).
  • Viết câu ví dụ riêng để củng cố cách dùng.
  • Xem lại các sử dụng ở nghĩa figurative để tránh nhầm lẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'flinching'?

A.To run rapidly without control
B.To hesitate or recoil in response to pain or fear
C.To sing loudly and off-key
D.To smile brightly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'flinching' correctly?

A.He was flinching from the compliment because he was shy.
B.The dog was flinching at the sound of fireworks.
C.She was flinching with joy when she received the news.
D.The athlete was flinching while he was scoring the goal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'flinching'?

A.laughing
B.running
C.wincing
D.dancing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'flinching'?

A.hiding
B.cowering
C.braving
D.running
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be flinching?

A.A child jumping happily on a trampoline.
B.A person recoiling from a sudden loud noise.
C.An actor performing confidently on stage.
D.A student eagerly reading a book.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Understanding Emotional Responses in Psychology

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.17 · 1:11 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ