flit - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: flit (hình thức cơ bản không có tiền tố hoặc hậu tố), Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh cổ 'flyht' (di chuyển nhanh) → tiếng Anh trung 'fliten' → tiếng Anh hiện đại 'flit'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim ruồi bay lượn nhanh giữa những bông hoa, thể hiện bản chất của việc nhảy giữa các nhiệm vụ, giống như việc thay đổi suy nghĩ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFlit là động từ mô tả di chuyển nhanh và nhẹ, thường là bằng các nhảy ngắn chứ không phải nhịp độ đều đặn. Có thể mô tả một con vật nhỏ bay lất lơi từ nơi này sang nơi khác, hoặc một người di chuyển nhanh từ nhiệm vụ này sang nhiệm vụ khác. Nó cũng diễn tả ý nghĩ: nhanh chóng lướt giữa các ý tưởng. Hình ảnh là một sinh vật nhỏ, nhanh nhẹn, nhảy từ mục tiêu này sang mục tiêu khác mà không đọng lại lâu.
Học viên tiếng Việt có thể nhầm flit với hành động nhanh hơn và dài hơn. Trong tiếng Anh, flit nhấn mạnh sự nhẹ nhàng và nhanh chóng ở các cú chớp ngắn, kể cả thay đổi suy nghĩ.
What is the meaning of the word 'flit'?
Choose the sentence that uses 'flit' correctly.
Which word is most similar to 'flit'?
What is the opposite of 'flit'?
Can you think of a real-life context where the word 'flit' would apply?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật