LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

flock - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flock Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm cừu hoặc chim
  • tập hợp hoặc di chuyển cùng nhau
  • theo sát ai đó
Illustration for this word

flock Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flock Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /flɒk/
Mỹ /flɑk/
Tiết
flock

flock Từ nguyên của Từ

flock = bầy (danh) < tiếng Anh cổ 'flocc' (nhóm, đám đông), có nguồn gốc từ tiếng German cổ *flokkhô (một cụm). Để nhớ, hãy tưởng tượng một người chăn cừu dẫn dắt một nhóm lớn cừu băng qua một ngọn đồi xanh, tất cả cùng di chuyển hòa hợp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

flock là một từ đa nghĩa có thể chỉ một nhóm động vật di chuyển together hoặc chỉ người nhóm lại với nhau. Danh từ thường chỉ một nhóm cừu hoặc chim: a flock of sheep / a flock of birds. Động từ to flock có nghĩa tập hợp lại hoặc di chuyển như một khối, hoặc theo một người nào đó một cách đông đảo. So với từ herd hoặc crowd, flock nhấn mạnh sự đồng nhất và chuyển động tập thể. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ flocc (đám đông).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng flock để diễn đạt động vật hoặc người di chuyển cùng nhau, không phải chỉ bất kỳ đám đông nào. Là danh từ, flock chỉ một nhóm động vật hoặc người; làm động từ, flock có nghĩa là tập hợp hoặc di chuyển thành một nhóm. Phân biệt với herd và crowd tùy ngữ cảnh. Các dạng danh từ và động từ đều phổ biến; flocking diễn đạt hành động đang diễn ra.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Flock không chỉ dành cho chim; nó cũng có thể chỉ đàn cừu.
  • Flock không chỉ là danh từ; cũng có thể dùng làm động từ.
  • Có ý nghĩ sai khi cho rằng flock luôn chỉ nói về đám đông người.
  • So sánh với herd hay crowd có thể gây nhầm lẫn.
  • Dùng flock mà không có sự đồng nhất về di chuyển.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh dùng flock cho cả động vật và người di chuyển cùng nhau, với một dạng động từ thể hiện hành động. Người học hay nhầm lẫn với herd hoặc crowd tùy ngữ cảnh. Hãy học đúng cụm 'a flock of'.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: a flock of sheep, a flock of birds.
  • Phân biệt hình thức danh từ và động từ: a flock vs to flock.
  • Sử dụng hình ảnh hoặc câu chuyện để ghi nhớ sự di chuyển tập thể.
  • So sánh flock với herd và crowd theo ngữ cảnh.
  • Nghe và lặp lại các ví dụ tự nhiên.
  • Tự viết câu với các loài động vật khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'flock'?

A.A colorful block
B.A type of clock
C.A group of birds
D.A loud rock
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'flock' correctly?

A.She bought a new flock yesterday.
B.The flock was ticking loudly.
C.The TV show featured a flock of detectives.
D.A flock of sheep swam in the pond.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'flock'?

A.Couple
B.Individual
C.Solitary
D.Herd
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'flock'?

A.Scatter
B.Union
C.Gather
D.Local
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'flock' in a real-life context?

A.He fixed his flocking computer.
B.I saw a flock of butterflies in the garden.
C.She painted her flock white.
D.The teacher gave a flock of homework.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering in a restaurant

Restaurant Order

2026.03.07 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ