LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

floss - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

floss Ý nghĩa của Từ

  • làm sạch giữa răng bằng chỉ
  • sử dụng chỉ nha khoa thường xuyên
  • hành động duy trì vệ sinh răng miệng
Illustration for this word

floss Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

floss Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /flɒs/
Mỹ /flɔs/
Tiết
floss

floss Từ nguyên của Từ

floss = 'floss' (gốc); Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Anh trung cổ 'flos', vay mượn từ tiếng Pháp cổ 'flos', có nghĩa là 'hoa, sợi'; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng sợi hoa mỏng manh được dùng để vệ sinh, tượng trưng cho sự chăm sóc và tinh khiết trong vệ sinh răng miệng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'floss'?

A.A type of candy.
B.A thin strand used for cleaning between teeth.
C.A method of sewing.
D.A brand of toothpaste.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'floss' correctly.

A.It's important to floss every day for good dental hygiene.
B.He was excited to floss the new dance moves.
C.She decided to floss her hair after it got tangled.
D.They will floss the fabric together for the costume.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'floss'?

A.Thread
B.Braid
C.Rope
D.Wire
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'floss'?

A.Neglect
B.Ignore
C.Cut
D.Bind
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you would need to use 'floss'?

A.He decided to run a marathon to stay fit and healthy.
B.After eating lunch, many people remember to clean their teeth with a thin string in order to keep them healthy.
C.She baked a chocolate cake for his birthday yesterday.
D.They were excited to watch the new movie that just came out.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ