LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

flossy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flossy Ý nghĩa của Từ

  • có bề mặt mềm và xù xì
  • xa hoa và cầu kỳ
  • tỏa sáng hoặc khoe khoang
Illustration for this word

flossy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flossy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈflɒsi/
Mỹ /ˈflɔsi/
Tiết
flossy

flossy Từ nguyên của Từ

Gốc: 'floss' (một loại sợi mềm) + hậu tố '-y'. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ 'flosse' → tiếng Anh trung cổ 'flos', chỉ một cái gì đó mềm mại. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một đám mây mềm mại, đầy màu sắc đang trôi nổi trong bầu trời, mềm mại và sang trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Flossy là tính từ thông dụng mô tả những thứ có cảm giác mềm hoặc xốp, hoặc trông sang trọng và phô trương. Nghĩa này nhấn mạnh vẻ ngoài và cảm giác, không phải độ bền hay chất lượng kỹ thuật. Nó hay được dùng với vải mềm, trang trí hoa mỹ hoặc trang phục hoa lệ. Nguồn gốc từ floss, một sợi mềm, gợi hình ảnh mềm mại và xa hoa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - flossy được dùng trong văn phạm thông dụng, nên ở ngữ cảnh phi formal
  • - mô tả cảm giác/mặt ngoại hình, không nói về độ bền
  • - thường gặp với thời trang, trang trí, phụ kiện
  • - bỏ qua văn bản trang trọng
  • - dùng cho chú thích ảnh, văn phong dí dỏm

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Liên quan tới chỉ nha khoa.
  • Chỉ mô tả độ mềm; không hàm ý sang trọng.
  • Là thuật ngữ trang trọng.
  • Có thể mô tả người.
  • Nghĩa là sự sạch sẽ ở mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, flossy mang nghĩa thân mật, mô tả cảm giác/ngoại hình. Tránh dùng với người hoặc trong văn bản trang trọng.

Mẹo Học

  • Xác định bề mặt mềm, xốp hoặc hoa lệ.
  • Dùng flossy cho mô tả nét texture hoặc phong cách, không phải độ bền.
  • Kết hợp với danh từ như vải, trang trí hoặc phụ kiện.
  • Tránh dùng trong văn bản formal.
  • Giữ giọng điệu vui nhộn hoặc retro.
  • Tập trung vào một chi tiết nổi bật duy nhất.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'flossy' mean?

A.Soft or silky in texture
B.Very shiny or glossy
C.Covering something with floss
D.A type of shoe
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'flossy'.

A.The sunny day made the garden look very flossy.
B.She wore a flossy dress that caught everyone's attention.
C.The rice was flossy and very tasty.
D.His essay had a flossy structure that was hard to follow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the most similar to 'flossy'?

A.Sparkly
B.Dull
C.Rough
D.Bumpy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'flossy'?

A.Shiny
B.Rough
C.Bright
D.Smooth
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you might use the word 'flossy'?

A.The car was shiny and had a flossy exterior.
B.I saw a dog that had a very rough coat.
C.She baked a cake that looked very smooth.
D.The old barn was in terrible condition.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ